Nam De Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 无石棉刹车片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tỷ NAM Đế
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315030921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK8RVX5 |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | 211/29 Minh Phụng, Phường 09, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỶ NAM ĐẾ |
| 企业英文名称 | TY NAM DE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211/29 Minh Phụng, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84908193928 |
| 邮箱 | VANTHUANPHONG168@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.04M |
| 印度 | 4 | $123.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Changda Automobile Part Making Co., Ltd. | 中国 | 12 | $447.1K | 无石棉刹车片、石棉摩擦材料 |
| Sichuan Nitoyo Auto Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $290.7K | 其他车辆零件、转向系统零件 |
| Huangshan Ligao Autoparts Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.5K | 车辆制动零件、无石棉刹车片 |
| Mengzhou Qunli Friction Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.7K | 石棉摩擦材料、无石棉刹车片 |
| Rajmohini Industries | 印度 | 2 | $63.5K | 无石棉刹车片、非石棉摩擦材料 |
| BARNEC BRAKE SYSTEM PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $59.5K | 石棉摩擦材料、无石棉刹车片 |
| Jiangsu Great Industrials Group Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $57.0K | 无石棉刹车片、车辆离合器 |
| Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.3K | 静止变流器、光学分光仪 |
| Xuchang Jinhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他玻璃纤维、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 无石棉刹车片 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-16 | 无石棉刹车片 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $691 |
| 2026-01-16 | 无石棉刹车片 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 无石棉刹车片 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 无石棉刹车片 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $514 |
| 2026-01-16 | 无石棉刹车片 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $856 |
| 2026-01-16 | 无石棉刹车片 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $936 |
| 2026-01-16 | 无石棉刹车片 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $912 |
| 2026-01-16 | 无石棉刹车片 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $848 |
| 2026-01-16 | 无石棉刹车片 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |