Golden Pottery Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU GOLDEN POTTERY

5
进口笔数
221
出口笔数
$11.5K
进口金额
$3.34M
出口金额
2025-05-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $70.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 5 笔2024-12进口 $500 · 1 笔出口 $172.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 6 笔2025-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $73.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 52 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $70.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 5 笔2024-12进口 $500 · 1 笔出口 $172.1K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 6 笔2025-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $73.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 52 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号3702533614
企查查编码QVN4YGHC71
成立日期2017-02-10
联系地址Số 171/3A, khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU GOLDEN POTTERY
企业英文名称GOLDEN POTTERY EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 171/3A, khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690290其他耐火陶瓷
690390其他耐火陶瓷
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
392690其他塑料制品
681099其他水泥制品
940550非电照明器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$11.2K
印度1$285

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国49$976.6K
巴西18$414.4K
葡萄牙21$384.5K
印度68$299.1K
英国10$238.3K
丹麦6$198.1K
澳大利亚6$116.5K
荷兰8$103.9K
巴林3$95.3K
越南3$55.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Huaxin Industrial Technology Co., Ltd.中国2$6.9K其他耐火陶瓷、其他耐火陶瓷
Henan Lite Refractory Material Co., Ltd.中国1$3.8K高铝耐火砖、耐火混合料
Huaxin Industrial Technology Co., Ltd.中国1$500其他耐火陶瓷
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度1$285印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alfa Garden Center, Lda.葡萄牙16$302.8K其他陶瓷制品
Pottery As Art 2 Dba Pottery Scapes美国9$217.7K其他陶瓷制品、非电照明器具
Radsted Gartneri丹麦6$198.1K其他陶瓷制品、其他木制品
Beruru Private Ltd.印度60$168.3K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Whitehouse Garden Art美国6$151.8K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Beach Pottery Etc美国10$149.9K其他陶瓷制品、其他塑料制品
Organne Vasos Decor Ltda.危地马拉5$141.9K其他陶瓷制品
Woodlodge Products Ltd.英国5$132.0K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
ORI Importadora e Distribuidora Ltda.巴西5$118.2K其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Rosemount Nursery Pty Ltd澳大利亚5$95.9K其他陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-06其他耐火陶瓷SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2025-05-06其他耐火陶瓷SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$550
2025-05-06其他耐火陶瓷SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2025-05-06其他耐火陶瓷SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2024-12-21其他耐火陶瓷HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$500
2024-08-19其他耐火陶瓷SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$32
2024-08-19其他耐火陶瓷SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$350
2024-08-19其他耐火陶瓷SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2024-08-19其他耐火陶瓷SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$32
2023-08-18其他耐火陶瓷HENAN LITE REFRACTORY MATERIAL CO LTD中国$1.5K

出口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他陶瓷制品HOTPOTS荷兰$1.1K
2026-04-24其他陶瓷制品HOTPOTS荷兰$1.8K
2026-04-24其他陶瓷制品HOTPOTS荷兰$749
2026-04-24其他陶瓷制品HOTPOTS荷兰$228
2026-04-24其他陶瓷制品HOTPOTS荷兰$863
2026-04-24其他陶瓷制品HOTPOTS荷兰$1.2K
2026-04-24其他陶瓷制品HOTPOTS荷兰$1.3K
2026-04-24其他陶瓷制品HOTPOTS荷兰$782
2026-04-24其他陶瓷制品HOTPOTS荷兰$1.6K
2026-04-24其他陶瓷制品HOTPOTS荷兰$1.3K

相关企业 · 同类产品

Golden Pottery Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →