Golden Pottery Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU GOLDEN POTTERY
5
进口笔数
221
出口笔数
$11.5K
进口金额
$3.34M
出口金额
2025-05-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702533614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YGHC71 |
| 成立日期 | 2017-02-10 |
| 联系地址 | Số 171/3A, khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU GOLDEN POTTERY |
| 企业英文名称 | GOLDEN POTTERY EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 171/3A, khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $11.2K |
| 印度 | 1 | $285 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 49 | $976.6K |
| 巴西 | 18 | $414.4K |
| 葡萄牙 | 21 | $384.5K |
| 印度 | 68 | $299.1K |
| 英国 | 10 | $238.3K |
| 丹麦 | 6 | $198.1K |
| 澳大利亚 | 6 | $116.5K |
| 荷兰 | 8 | $103.9K |
| 巴林 | 3 | $95.3K |
| 越南 | 3 | $55.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huaxin Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 其他耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| Henan Lite Refractory Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
| Huaxin Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 其他耐火陶瓷 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $285 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alfa Garden Center, Lda. | 葡萄牙 | 16 | $302.8K | 其他陶瓷制品 |
| Pottery As Art 2 Dba Pottery Scapes | 美国 | 9 | $217.7K | 其他陶瓷制品、非电照明器具 |
| Radsted Gartneri | 丹麦 | 6 | $198.1K | 其他陶瓷制品、其他木制品 |
| Beruru Private Ltd. | 印度 | 60 | $168.3K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Whitehouse Garden Art | 美国 | 6 | $151.8K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Beach Pottery Etc | 美国 | 10 | $149.9K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Organne Vasos Decor Ltda. | 危地马拉 | 5 | $141.9K | 其他陶瓷制品 |
| Woodlodge Products Ltd. | 英国 | 5 | $132.0K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| ORI Importadora e Distribuidora Ltda. | 巴西 | 5 | $118.2K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Rosemount Nursery Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $95.9K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-06 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-05-06 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-06 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-21 | 其他耐火陶瓷 | HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-08-19 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2024-08-19 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-08-19 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-19 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG HUAXIN INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2023-08-18 | 其他耐火陶瓷 | HENAN LITE REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HOTPOTS | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HOTPOTS | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HOTPOTS | 荷兰 | $749 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HOTPOTS | 荷兰 | $228 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HOTPOTS | 荷兰 | $863 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HOTPOTS | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HOTPOTS | 荷兰 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HOTPOTS | 荷兰 | $782 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HOTPOTS | 荷兰 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | HOTPOTS | 荷兰 | $1.3K |