Minh Long Industrial Material & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 工程机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Và THIếT Bị CôNG NGHIệP MINH LONG

123
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $156.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $158.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $256.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $159.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $239.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $257.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $156.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $158.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $256.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $159.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $239.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $257.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108718847
企查查编码QVNK876BQP
成立日期2019-04-26
联系地址Tổ 2, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH LONG
企业英文名称MINH LONG INDUSTRIAL MATERIAL AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
电话+84961232555
邮箱info@minhlongcorp.vn
官网www.minhlongcorp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847910工程机械
846490其他矿物加工机床
846229数控金属成形机
846420石材磨床
843061捣固机械
846150金属切割锯
847990功能机器零件
820890其他机器刀具
8466918464机器零件
846320螺纹滚轧机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$3.27M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changge Kowloon Machinery Mfg. Co., Ltd.中国16$552.8K数控金属成形机、金属切割锯
Henan Xinsda Machinery Mfg. Co., Ltd.中国12$541.0K其他矿物加工机床、金属切割锯
Xuchang Runtoo Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国12$378.9K数控金属成形机、自行式压路机
CONMEC Engineering Co., Ltd.中国17$377.9K工程机械、功能机器零件
Hebei Dongzhiyi Lifting Machinery Co., Ltd.中国7$254.2K电动绞车、非自走式叉车
Henan Sinff Machinery Technology Co., Ltd.中国3$195.6K捣固机械、工程机械
Jinan Loyal Industrial Co., Ltd.中国15$126.3K其他钢铁结构体、非办公金属家具
Xiangtan Evergreen Trade Co., Ltd.中国4$109.6K纸张切割机、其他胶印机
Renqiu Hongtai Machinery Fittings Co., Ltd.中国4$85.6K电动滑轮提升机、非电动提升机
Shanghai Jiezhou Engineering & Mechanism Co., Ltd.中国6$59.7K工程机械、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他电动手工具ZHUJI HUIHUANG HARDWARE CO LTD中国$6.2K
2026-04-22其他电动手工具ZHUJI HUIHUANG HARDWARE CO LTD中国$6.2K
2026-04-15非办公金属家具JINAN LOYAL INDUSTRIAL CO LTD中国$4.4K
2026-04-15非办公金属家具JINAN LOYAL INDUSTRIAL CO LTD中国$4.4K
2026-04-15非办公金属家具JINAN LOYAL INDUSTRIAL CO LTD中国$1.7K
2026-04-15非办公金属家具JINAN LOYAL INDUSTRIAL CO LTD中国$1.7K
2026-04-13金属切割锯HENAN XINSDA MACHINERY MFG CO LTD中国$4.3K
2026-04-13数控金属成形机HENAN XINSDA MACHINERY MFG CO LTD中国$189
2026-04-13数控金属成形机HENAN XINSDA MACHINERY MFG CO LTD中国$720
2026-04-13数控金属成形机HENAN XINSDA MACHINERY MFG CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Long Industrial Material & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →