VTM Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VTM GROUP
13
进口笔数
0
出口笔数
$184.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901145681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UB0HPX |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Đường liên tỉnh Hà Nội - Hưng Yên, thôn Chấn Đông, Xã Hoàn Long, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VTM GROUP |
| 企业英文名称 | VTM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 0828756868 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $184.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Color Pack Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.5K | 贱金属盖、玻璃容器 |
| Koloko Trading (Danyang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.5K | 其他食品制剂、聚丙烯塑料 |
| Guangzhou Shengyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Shandong ST Sharing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 非乙烯塑料袋、其他食品制剂 |
| Guangdong Lingnan Geen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 塑料涂布纸板、其他食品制剂 |
| Chaozhou Chao'an Yongchang Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | Koloko Trading (Danyang) Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | Koloko Trading (Danyang) Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | Koloko Trading (Danyang) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | Koloko Trading (Danyang) Co., Ltd. | 中国 | $407 |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | Koloko Trading (Danyang) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | Koloko Trading (Danyang) Co., Ltd. | 中国 | $702 |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | Guangdong Lingnan Geen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | Guangdong Lingnan Geen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-25 | 聚丙烯塑料 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-11-25 | 聚丙烯塑料 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |