HUNG VUONG HIGH TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Hùng Vương
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105972549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDUS8BP |
| 成立日期 | 2012-08-17 |
| 联系地址 | Số 66 ngách 71 ngõ Văn Chương 2, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO HÙNG VƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 ngách 71 ngõ Văn Chương 2, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | 02437344276 |
| 邮箱 | hungvuongtechnology2001@gmail.com |
| 传真 | 02437344268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $493.1K |
| 法国 | 5 | $409.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $335.7K |
| 中国 | 4 | $37.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAL LOGISTICS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $286.2K | 精炼铜管、铜合金管件 |
| Nosyx Trading & Services Ltd. | 意大利 | 4 | $283.6K | 诊断试剂、阀门龙头 |
| Nosyx Trading & Services Ltd | 法国 | 1 | $163.4K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| SAMUDRA INDO TRADING LTD | 法国 | 1 | $125.0K | 其他医疗器具 |
| Inteli Asia Ltd | 法国 | 1 | $118.7K | 其他医疗器具 |
| Inteli Asia Ltd | 澳大利亚 | 1 | $111.8K | 精炼铜管 |
| Inteli Asia Ltd. | 意大利 | 1 | $91.1K | 其他铜制品、阀门龙头 |
| SAMUDRA INDO TRADING LTD | 意大利 | 1 | $61.3K | 阀门龙头、其他医疗器具 |
| INTELI ASIA LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
| BEHRINGER S.R.L. | 意大利 | 3 | $10.5K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | NOSYX TRADING & SERVICES LTD | 意大利 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | NOSYX TRADING & SERVICES LTD | 意大利 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | NOSYX TRADING & SERVICES LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | NOSYX TRADING & SERVICES LTD | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | NOSYX TRADING & SERVICES LTD | 意大利 | $88 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | NOSYX TRADING & SERVICES LTD | 意大利 | $88 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | NOSYX TRADING & SERVICES LTD | 意大利 | $88 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | NOSYX TRADING & SERVICES LTD | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | NOSYX TRADING & SERVICES LTD | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | NOSYX TRADING & SERVICES LTD | 意大利 | $585 |