Le Nguyen Export Import Service Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 塑料封口件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phầnthương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lê Nguyễn

3
进口笔数
5
出口笔数
$34.0K
进口金额
$35.3K
出口金额
2023-12-14
最近进口
2024-04-27
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.5K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304279547
企查查编码QVNJ2C4G2M
成立日期2006-04-05
联系地址174/27 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦNTHƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LÊ NGUYỄN
企业英文名称Le Nguyen Export Import Service Trading Joint Stock Company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址174/27 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838995184
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180690其他含可可食品
190590其他食品制剂
200819坚果及种子
210690其他食品制剂
940421发泡床垫

出口

HS 编码产品
392350塑料封口件
392330塑料容器
392690其他塑料制品
441490非热带木框
481920非瓦楞折叠盒
482390其他纸制品
490890非玻璃化转印纸
732690其他钢铁制品
851829未装壳扬声器
940421发泡床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$29.9K
中国台湾1$3.0K
丹麦1$1.1K
缅甸1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$20.3K
越南2$15.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YURI TRADING INC美国2$29.9K其他食品制剂、其他非酒精饮料
YURI TRADING INC中国台湾1$3.0K其他食品制剂
Yuri Trading Inc.丹麦1$1.1K夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品
Yuri Trading Inc.缅甸1$0发泡床垫

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YURI TRADING INC美国5$20.3K塑料封口件、塑料容器
Yuri Trading Inc.越南2$15.0K盐渍鱼(特定除外)、其他熏制甲壳类

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-14发泡床垫Yuri Trading Inc.缅甸$0
2023-11-30其他含可可食品YURI TRADING INC美国$12.2K
2023-11-30其他含可可食品YURI TRADING INC丹麦$1.1K
2023-11-30其他食品制剂YURI TRADING INC中国台湾$3.0K
2023-11-30坚果及种子YURI TRADING INC美国$1.1K
2023-11-30其他含可可食品YURI TRADING INC美国$1.5K
2023-11-30其他含可可食品YURI TRADING INC美国$1.9K
2023-11-30其他含可可食品YURI TRADING INC美国$2.6K
2023-10-18其他食品制剂YURI TRADING INC美国$10.6K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-27电动食品处理器YURI TRADING INC美国$100
2024-04-27塑料封口件YURI TRADING INC美国$20
2024-04-27其他钢铁制品YURI TRADING INC美国$300
2024-04-27铝合金型材YURI TRADING INC美国$120
2024-04-27非玻璃化转印纸YURI TRADING INC美国$15
2024-04-27PVC地板/墙覆盖物YURI TRADING INC美国$2.0K
2024-04-27摩托车及配件YURI TRADING INC美国$300
2024-04-27发泡床垫YURI TRADING INC美国$300
2024-04-27摩托车及配件YURI TRADING INC美国$400
2024-04-27非玻璃化转印纸YURI TRADING INC美国$20

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Le Nguyen Export Import Service Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →