Le Nguyen Export Import Service Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phầnthương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lê Nguyễn
3
进口笔数
5
出口笔数
$34.0K
进口金额
$35.3K
出口金额
2023-12-14
最近进口
2024-04-27
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304279547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2C4G2M |
| 成立日期 | 2006-04-05 |
| 联系地址 | 174/27 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦNTHƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LÊ NGUYỄN |
| 企业英文名称 | Le Nguyen Export Import Service Trading Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 174/27 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838995184 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $29.9K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
| 丹麦 | 1 | $1.1K |
| 缅甸 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $20.3K |
| 越南 | 2 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YURI TRADING INC | 美国 | 2 | $29.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| YURI TRADING INC | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 其他食品制剂 |
| Yuri Trading Inc. | 丹麦 | 1 | $1.1K | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| Yuri Trading Inc. | 缅甸 | 1 | $0 | 发泡床垫 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YURI TRADING INC | 美国 | 5 | $20.3K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Yuri Trading Inc. | 越南 | 2 | $15.0K | 盐渍鱼(特定除外)、其他熏制甲壳类 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 发泡床垫 | Yuri Trading Inc. | 缅甸 | $0 |
| 2023-11-30 | 其他含可可食品 | YURI TRADING INC | 美国 | $12.2K |
| 2023-11-30 | 其他含可可食品 | YURI TRADING INC | 丹麦 | $1.1K |
| 2023-11-30 | 其他食品制剂 | YURI TRADING INC | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-11-30 | 坚果及种子 | YURI TRADING INC | 美国 | $1.1K |
| 2023-11-30 | 其他含可可食品 | YURI TRADING INC | 美国 | $1.5K |
| 2023-11-30 | 其他含可可食品 | YURI TRADING INC | 美国 | $1.9K |
| 2023-11-30 | 其他含可可食品 | YURI TRADING INC | 美国 | $2.6K |
| 2023-10-18 | 其他食品制剂 | YURI TRADING INC | 美国 | $10.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 电动食品处理器 | YURI TRADING INC | 美国 | $100 |
| 2024-04-27 | 塑料封口件 | YURI TRADING INC | 美国 | $20 |
| 2024-04-27 | 其他钢铁制品 | YURI TRADING INC | 美国 | $300 |
| 2024-04-27 | 铝合金型材 | YURI TRADING INC | 美国 | $120 |
| 2024-04-27 | 非玻璃化转印纸 | YURI TRADING INC | 美国 | $15 |
| 2024-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | YURI TRADING INC | 美国 | $2.0K |
| 2024-04-27 | 摩托车及配件 | YURI TRADING INC | 美国 | $300 |
| 2024-04-27 | 发泡床垫 | YURI TRADING INC | 美国 | $300 |
| 2024-04-27 | 摩托车及配件 | YURI TRADING INC | 美国 | $400 |
| 2024-04-27 | 非玻璃化转印纸 | YURI TRADING INC | 美国 | $20 |