SON HA AUTOMATIC ENGINEER & ELEVATOR CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Tự Động Và Thang Máy Sơn Hà
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$13.9K
出口金额
—
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311946495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUW9YPQ |
| 成立日期 | 2012-08-27 |
| 联系地址 | 85 Nguyễn Văn Tố, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG VÀ THANG MÁY SƠN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Nguyễn Văn Tố, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02838126579 |
| 邮箱 | thangmaysonha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843131 | 升降机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $13.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DUEL VIET NAM (DNCX) | 越南 | 1 | $3.9K | 无机发光体、纺织染色助剂 |
| DUEL VIETNAM INC | 越南 | 1 | $3.9K | 印刷标签、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | 3 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | 3 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他自动控制仪 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $222 |
| 2024-08-30 | 其他自动控制仪 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $222 |
| 2023-10-28 | 其他电气开关 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $27 |
| 2023-10-28 | 升降机零件 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $268 |
| 2023-10-28 | 升降机零件 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $239 |
| 2023-10-28 | 升降机零件 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $78 |
| 2023-10-28 | 贱金属配件 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $268 |
| 2023-10-28 | 其他金属锁 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $177 |
| 2023-10-28 | 升降机零件 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $350 |
| 2023-10-28 | 自动断路器 | DUEL VIETNAM INC | 越南 | $87 |