Minh Viet Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Minh Việt
46
进口笔数
0
出口笔数
$438.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101420402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBXC882 |
| 成立日期 | 2003-10-20 |
| 联系地址 | Số 71 đường Cổ Bi, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | MINH VIET CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71 đường Cổ Bi, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842438683883 |
| 邮箱 | sales@minhvietdoor.com |
| 官网 | www.minhvietdoor.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $126.7K |
| 印度 | 4 | $98.1K |
| 瑞士 | 7 | $56.5K |
| 马来西亚 | 5 | $54.4K |
| 西班牙 | 5 | $28.2K |
| 法国 | 15 | $24.6K |
| 意大利 | 8 | $15.0K |
| 比利时 | 11 | $11.8K |
| 波兰 | 5 | $10.1K |
| 英国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forster Profilsysteme AG | 荷兰 | 1 | $116.2K | 其他塑料建材、非板状硫化橡胶 |
| Saint-Gobain India Private Limited | 印度 | 4 | $98.1K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 比利时 | 12 | $76.6K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Ajiya Safety Glass Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $54.3K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| Schuco International KG | 德国 | 8 | $45.1K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Forster Profilsysteme AG | 瑞士 | 8 | $14.9K | 金属建筑配件、钢铁门窗 |
| Axalta Coating Systems France SAS | 法国 | 5 | $10.7K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Reynaers Aluminium N.V. | 法国 | 3 | $6.3K | 金属建筑配件、钢铁螺钉螺栓 |
| 0e853d9cbfb358f4eb918175d8a27e77 | 4 | $2.9K | ||
| GEZE (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.2K | 贱金属铰链、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 法国 | $337 |
| 2025-09-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Reynaers Aluminium N.V. | 西班牙 | $831 |
| 2025-09-26 | 其他螺纹紧固件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 法国 | $70 |
| 2025-09-26 | 金属建筑配件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 法国 | $31 |
| 2025-07-09 | 其他塑料建材 | Reynaers Aluminium N.V. | 法国 | $117 |
| 2025-07-09 | 铝合金型材 | Reynaers Aluminium N.V. | 西班牙 | $2.5K |
| 2025-07-09 | 其他塑料建材 | Reynaers Aluminium N.V. | 法国 | $27 |
| 2025-07-09 | 贱金属锁具零件 | REYNAERS ALUMINIUM NV | 法国 | $2.3K |
| 2025-07-09 | 铝制结构体 | Reynaers Aluminium N.V. | 意大利 | $82 |
| 2025-07-09 | 铝合金型材 | Reynaers Aluminium N.V. | 意大利 | $6.4K |