Song Hoang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 打桩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Song Hoàng
5
进口笔数
0
出口笔数
$773.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200371636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTMB325 |
| 成立日期 | 1999-11-09 |
| 联系地址 | Lô L1.24B, L1.23 Khu công nghiệp Đồ Sơn Hải Phòng, Phường Ngọc Xuyên, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 291 HK1, Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02253550358 |
| 邮箱 | songhoang123vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843010 | 打桩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $773.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $434.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $206.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Hunan Sunrise Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.0K | 打桩机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 打桩机 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $103.0K |
| 2026-04-07 | 打桩机 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $103.0K |
| 2024-05-17 | 打桩机 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $145.0K |
| 2024-04-23 | 打桩机 | Hunan Sunrise Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $133.0K |
| 2024-03-12 | 打桩机 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $137.0K |
| 2024-01-17 | 打桩机 | Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | $152.0K |