DHF Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他鲜菊苣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI DHF
0
进口笔数
252
出口笔数
$0
进口金额
$475.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317564132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HK96Y0 |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI DHF |
| 企业英文名称 | DHF TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84392248289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070529 | 其他鲜菊苣 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070521 | 菊苣 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 164 | $260.3K |
| 马来西亚 | 22 | $74.7K |
| 越南 | 24 | $23.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLife Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 144 | $236.7K | 卷心生菜、其他鲜菊苣 |
| Live Well Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $74.7K | 菊苣、其他鲜莴苣 |
| Mexican Food Corp. Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $69.3K | 鲜番茄、其他鲜莴苣 |
| Wayne Glife Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $49.5K | 卷心生菜、其他鲜菊苣 |
| Sofresh Offshore Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $27.9K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Champ Fungi Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.5K | 鲜番茄、其他鲜莴苣 |
| Poseidon Supply Singapore Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 调味甜水、低脂牛奶 |
| DHF Platforms Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $52 | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
| Huyen Tran Dhf Platforms Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $39 | 鲜番茄、鲜大蒜 |
近期贸易明细
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD | — | $64 |
| 2026-04-29 | 鲜番茄 | GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD | — | $63 |
| 2026-04-29 | 鲜番茄 | GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD | — | $167 |
| 2026-04-29 | 卷心生菜 | GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD | — | $68 |
| 2026-04-29 | 其他鲜菊苣 | GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD | — | $280 |
| 2026-04-29 | 其他芸苔属蔬菜 | GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD | — | $118 |
| 2026-04-24 | 其他鲜菊苣 | SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD | 新加坡 | $309 |
| 2026-04-24 | 鲜番茄 | SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD | 新加坡 | $3.7K |