DHF Trading & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他鲜菊苣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI DHF

0
进口笔数
252
出口笔数
$0
进口金额
$475.2K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $397 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $397 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 17 笔

工商档案

企业注册号0317564132
企查查编码QVN4HK96Y0
成立日期2022-11-11
联系地址68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI DHF
企业英文名称DHF TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84392248289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070529其他鲜菊苣
070511卷心生菜
070200鲜番茄
070521菊苣
070999其他食用蔬菜
081090其他鲜果
070490其他芸苔属蔬菜
060490加工植物枝叶
070320鲜大蒜
070410花椰菜西兰花

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡164$260.3K
马来西亚22$74.7K
越南24$23.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLife Technologies Pte. Ltd.新加坡144$236.7K卷心生菜、其他鲜菊苣
Live Well Sdn. Bhd.马来西亚22$74.7K菊苣、其他鲜莴苣
Mexican Food Corp. Pte. Ltd.新加坡22$69.3K鲜番茄、其他鲜莴苣
Wayne Glife Technologies Pte. Ltd.新加坡48$49.5K卷心生菜、其他鲜菊苣
Sofresh Offshore Supply Pte. Ltd.新加坡10$27.9K其他食品制剂、咖啡提取物
Champ Fungi Pte. Ltd.新加坡3$15.5K鲜番茄、其他鲜莴苣
Poseidon Supply Singapore Pte. Ltd.越南1$1.6K调味甜水、低脂牛奶
DHF Platforms Pte. Ltd.新加坡1$52鲜洋葱青葱、鲜大蒜
Huyen Tran Dhf Platforms Pte Ltd新加坡1$39鲜番茄、鲜大蒜

近期贸易明细

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食用蔬菜GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD$64
2026-04-29鲜番茄GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD$1.7K
2026-04-29其他食用蔬菜GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD$63
2026-04-29鲜番茄GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD$167
2026-04-29卷心生菜GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD$1.4K
2026-04-29其他食用蔬菜GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD$68
2026-04-29其他鲜菊苣GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD$280
2026-04-29其他芸苔属蔬菜GLIFE TECHNOLOGIES PTE LTD$118
2026-04-24其他鲜菊苣SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD新加坡$309
2026-04-24鲜番茄SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD新加坡$3.7K

相关企业 · 同类产品

DHF Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →