Advance Pharma Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,140 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADVANCE PHARMA VIệT NAM
1,140
进口笔数
0
出口笔数
$54.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
86
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313878307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63BU2DY |
| 成立日期 | 2016-06-24 |
| 联系地址 | 37 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADVANCE PHARMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADVANCE PHARMA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842838100347 |
| 邮箱 | advancepharmavn@ahb.com.vn |
| 传真 | +842838100743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300320 | 非青霉素类抗生素 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 380861 | 零售杀虫剂≤300克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $16.62M |
| 泰国 | 416 | $12.98M |
| 美国 | 81 | $5.63M |
| 英国 | 64 | $4.84M |
| 韩国 | 134 | $4.36M |
| 比利时 | 23 | $1.94M |
| 荷兰 | 14 | $1.81M |
| 日本 | 40 | $1.40M |
| 新加坡 | 46 | $1.06M |
| 奥地利 | 14 | $826.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elanco Animal Health Inc. | 泰国 | 130 | $7.81M | 抗生素药品、非青霉素类抗生素 |
| Foshan Standard Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 82 | $6.18M | 兽用疫苗及毒素、培养基 |
| Elanco Animal Health Inc. | 美国 | 32 | $3.26M | 猫狗饲料、兽用疫苗及毒素 |
| Choongang Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $2.70M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Intervet International B.V. | 英国 | 38 | $2.48M | 其他消毒剂、兽用疫苗及毒素 |
| BIC Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 92 | $1.85M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Thainaoka Pharmaceutical Co., Ltd. | 泰国 | 98 | $1.78M | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| Woogene B & G Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $1.61M | 抗生素药品、维生素药品 |
| Nisseiken Co., Ltd. | 日本 | 40 | $1.40M | 兽用疫苗及毒素、抗血清及血份 |
| Diasham Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $1.04M | 其他零售药品、维生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 1,140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | Nisseiken Co., Ltd. | 日本 | $111.0K |
| 2026-04-28 | 兽用疫苗及毒素 | Nisseiken Co., Ltd. | 日本 | $111.0K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | BIC Chemical Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | BIC Chemical Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 兽用疫苗及毒素 | Nisseiken Co., Ltd. | 日本 | $619 |
| 2026-04-23 | 兽用疫苗及毒素 | Nisseiken Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | BIC Chemical Co., Ltd. | 泰国 | $460 |
| 2026-04-23 | 维生素药品 | DIASHAM RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 抗生素药品 | BIC Chemical Co., Ltd. | 泰国 | $820 |
| 2026-04-23 | 兽用疫苗及毒素 | Nisseiken Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |