Advance Pharma Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,140 笔 · 主营 抗生素药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ADVANCE PHARMA VIệT NAM

1,140
进口笔数
0
出口笔数
$54.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
86
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $253.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.13M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.32M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $729.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.72M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $962.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.34M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.79M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $779.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.76M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.32M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.46M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.25M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.24M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.88M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.29M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.96M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $905.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.90M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.17M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.59M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.33M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.77M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $852.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.13M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.32M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.76M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $993.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.29M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.46M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $602.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.37M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.14M · 28 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $253.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.13M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.32M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $729.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.72M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $962.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.34M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.79M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $779.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.76M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.32M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.46M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.25M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.24M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.88M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.29M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.96M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $905.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.90M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.17M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.59M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.33M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.77M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $852.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.13M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.32M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.76M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $993.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.29M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.46M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $602.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.37M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.14M · 28 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313878307
企查查编码QVN63BU2DY
成立日期2016-06-24
联系地址37 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ADVANCE PHARMA VIỆT NAM
企业英文名称ADVANCE PHARMA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842838100347
邮箱advancepharmavn@ahb.com.vn
传真+842838100743
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本67.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300420抗生素药品
300490其他零售药品
300410青霉素链霉素药品
230990猫狗饲料
300242兽用疫苗及毒素
300450维生素药品
380894其他消毒剂
300320非青霉素类抗生素
300390非零售药品
380861零售杀虫剂≤300克

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国173$16.62M
泰国416$12.98M
美国81$5.63M
英国64$4.84M
韩国134$4.36M
比利时23$1.94M
荷兰14$1.81M
日本40$1.40M
新加坡46$1.06M
奥地利14$826.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elanco Animal Health Inc.泰国130$7.81M抗生素药品、非青霉素类抗生素
Foshan Standard Bio Tech Co., Ltd.中国82$6.18M兽用疫苗及毒素、培养基
Elanco Animal Health Inc.美国32$3.26M猫狗饲料、兽用疫苗及毒素
Choongang Biotech Co., Ltd.韩国61$2.70M维生素药品、其他零售药品
Intervet International B.V.英国38$2.48M其他消毒剂、兽用疫苗及毒素
BIC Chemical Co., Ltd.泰国92$1.85M抗生素药品、其他零售药品
Thainaoka Pharmaceutical Co., Ltd.泰国98$1.78M抗生素药品、青霉素链霉素药品
Woogene B & G Co., Ltd.韩国69$1.61M抗生素药品、维生素药品
Nisseiken Co., Ltd.日本40$1.40M兽用疫苗及毒素、抗血清及血份
Diasham Resources Pte. Ltd.新加坡44$1.04M其他零售药品、维生素药品

近期贸易明细

进口(共 1,140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28兽用疫苗及毒素Nisseiken Co., Ltd.日本$111.0K
2026-04-28兽用疫苗及毒素Nisseiken Co., Ltd.日本$111.0K
2026-04-23抗生素药品BIC Chemical Co., Ltd.泰国$2.0K
2026-04-23其他零售药品BIC Chemical Co., Ltd.泰国$5.0K
2026-04-23兽用疫苗及毒素Nisseiken Co., Ltd.日本$619
2026-04-23兽用疫苗及毒素Nisseiken Co., Ltd.日本$124
2026-04-23抗生素药品BIC Chemical Co., Ltd.泰国$460
2026-04-23维生素药品DIASHAM RESOURCES PTE LTD新加坡$12.0K
2026-04-23抗生素药品BIC Chemical Co., Ltd.泰国$820
2026-04-23兽用疫苗及毒素Nisseiken Co., Ltd.日本$2.2K

相关企业 · 同类产品

Advance Pharma Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →