Vo Hoang Minh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 种子分选机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Võ Hoàng Minh
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106007679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB48JSJC |
| 成立日期 | 2012-10-08 |
| 联系地址 | Xóm 4 thôn Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÕ HOÀNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84966030858 |
| 邮箱 | levanvo86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 128.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEYER OPTOELECTRONIC (HK) LTD | 中国香港 | 24 | $1.67M | 种子分选机、果蔬加工机械 |
| Hunan Chenzhou Grain & Oil Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $428.2K | 谷物加工机械、种子分选机 |
| Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $142.7K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Hefei Meyer Optoelectronic Technology Inc. | 中国 | 1 | $77.4K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Anhui Yongcheng Electronics & Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.5K | 包装机械、灌装封口机 |
| Hefei Goodsun Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.0K | 温控处理设备 |
| Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 激光机床、其他焊接机 |
| Xiamen Shitonghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 8477机器零件、包装机械 |
| Guangdong Shanan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他电气设备、输送带秤 |
| Ningbo Chenqi Pneumatics Component Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 包装机械 | ANHUI YONGCHENG ELECTRONICS & MECHANICAL TECHNOLOG | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-13 | 包装机械 | ANHUI YONGCHENG ELECTRONICS & MECHANICAL TECHNOLOG | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-01 | 其他电气设备 | GUANGDONG SHANAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 其他电气设备 | GUANGDONG SHANAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-10 | 包装机械 | ANHUI YONGCHENG ELECTRONICS & MECHANICAL TECHNOLOG | 中国 | $23.5K |
| 2026-01-26 | 谷物加工机械 | HUNAN CHENZHOU GRAIN & OIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-01-26 | 陶瓷磨轮 | HUNAN CHENZHOU GRAIN & OIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-01-26 | 陶瓷磨轮 | HUNAN CHENZHOU GRAIN & OIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 谷物加工机械 | HUNAN CHENZHOU GRAIN & OIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-26 | 谷物加工机械 | HUNAN CHENZHOU GRAIN & OIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.4K |