Luc Thien Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 热轧不锈钢板3-4.75mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI LựC THIêN
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304144099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQQ4X4G |
| 成立日期 | 2005-12-27 |
| 联系地址 | Một phần nhà xưởng – Văn phòng C tại Lô A49/II, A50/II, Đường số 4, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI LỰC THIÊN |
| 企业英文名称 | LUC THIEN TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần nhà xưởng – Văn phòng C tại Lô A49/II, A50/II, Đườn, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84937577233 |
| 邮箱 | lucthienltd@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 20 | $741.4K |
| 中国 | 3 | $353.0K |
| 马来西亚 | 9 | $348.2K |
| 南非 | 3 | $186.6K |
| 美国 | 2 | $72.5K |
| 新西兰 | 1 | $67.8K |
| 土耳其 | 2 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mazole Minerals & Metals FZE | 阿联酋 | 39 | $1.60M | 不锈钢废料、其他不锈钢板 |
| Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220.7K | 200克以上牛仔布、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $19.2K |
| 2025-12-13 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $33.0K |
| 2025-12-13 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-12-13 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $8.7K |
| 2025-12-13 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $29.7K |
| 2025-12-13 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $72.8K |
| 2025-12-13 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $445 |
| 2025-10-30 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-10-30 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $13.8K |
| 2025-10-29 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | MAZOLE MINERALS & METALS FZE | 马来西亚 | $41.3K |