Luc Thien Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 热轧不锈钢板3-4.75mm

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI LựC THIêN

40
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $283.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $283.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $175.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $283.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $175.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $154.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304144099
企查查编码QVNPQQ4X4G
成立日期2005-12-27
联系地址Một phần nhà xưởng – Văn phòng C tại Lô A49/II, A50/II, Đường số 4, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI LỰC THIÊN
企业英文名称LUC THIEN TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần nhà xưởng – Văn phòng C tại Lô A49/II, A50/II, Đườn, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84937577233
邮箱lucthienltd@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721923热轧不锈钢板3-4.75mm
721913不锈钢卷材
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721935冷轧不锈钢薄板
722012热轧不锈钢
846239非数控金属剪机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国20$741.4K
中国3$353.0K
马来西亚9$348.2K
南非3$186.6K
美国2$72.5K
新西兰1$67.8K
土耳其2$51.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mazole Minerals & Metals FZE阿联酋39$1.60M不锈钢废料、其他不锈钢板
Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国1$220.7K200克以上牛仔布、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-163-4.75mm不锈钢冷轧板MAZOLE MINERALS & METALS FZE马来西亚$19.2K
2025-12-133-4.75mm不锈钢冷轧板MAZOLE MINERALS & METALS FZE马来西亚$33.0K
2025-12-13不锈钢冷轧板(1-3mm)MAZOLE MINERALS & METALS FZE马来西亚$10.0K
2025-12-13不锈钢冷轧板(1-3mm)MAZOLE MINERALS & METALS FZE马来西亚$8.7K
2025-12-133-4.75mm不锈钢冷轧板MAZOLE MINERALS & METALS FZE马来西亚$29.7K
2025-12-133-4.75mm不锈钢冷轧板MAZOLE MINERALS & METALS FZE马来西亚$72.8K
2025-12-13热轧不锈钢板3-4.75mmMAZOLE MINERALS & METALS FZE马来西亚$445
2025-10-303-4.75mm不锈钢冷轧板MAZOLE MINERALS & METALS FZE马来西亚$2.5K
2025-10-303-4.75mm不锈钢冷轧板MAZOLE MINERALS & METALS FZE马来西亚$13.8K
2025-10-293-4.75mm不锈钢冷轧板MAZOLE MINERALS & METALS FZE马来西亚$41.3K

相关企业 · 同类产品

Luc Thien Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →