Trade & Urban Development Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Và Thương Mại

19
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $389.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $232.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $298.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $860 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $240.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $104.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $389.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $232.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $298.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $860 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $240.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $104.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $389.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101883640
企查查编码QVNVGNHAT2
成立日期2005-12-30
联系地址Tầng 24, tòa nhà Center Building, số 01 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VÀ THƯƠNG MẠI
企业英文名称TRADE & URBAN DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 24, tòa nhà Center Building, số 01 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842463266777
邮箱info@tudigroup.com.vn
传真02462654567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391721乙烯聚合物硬管
391740塑料管件
391723硬质PVC管
731511滚子链
870110单轴拖拉机
870310雪地高尔夫车
400912硫化橡胶软管
401693非泡沫橡胶密封件
730791非不锈钢管件
731449涂层钢丝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$1.23M
日本1$113.6K
法国1$87.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Weixing New Building Materials Co., Ltd.中国5$557.7K塑料管件、乙烯聚合物硬管
Zhejiang Hengdian Tospo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$360.0K其他塑料制品、非玻塑灯具零件
Shanghai Mountain Pine Engineering Machinery Co., Ltd.中国3$236.7K土方机械零件、滚子链
Denaiyou Intelligent Technology Co., Ltd.中国5$150.7K非旋转式割草机、农用切割刀片
Stone (Shanghai) Engineering Machinery Co., Ltd.中国1$72.9K360度挖掘机
Gongyi Yuhuachen Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$29.4K捣固机械、矿物材料模具
Nanfang Zhongjin Environment Co., Ltd.中国1$10.9K其他离心泵、泵零件
Qidots Security Technology Co., Ltd.中国1$5.2K其他金属锁、贱金属锁具零件
Guangdong Nuomi Home Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$3.9K非木制家具件、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10矿物材料模具GONGYI YUHUACHEN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$8.0K
2025-12-10矿物材料模具GONGYI YUHUACHEN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$8.0K
2025-12-10捣固机械GONGYI YUHUACHEN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$9.4K
2025-12-10捣固机械GONGYI YUHUACHEN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$4.0K
2025-12-04发光二极管灯具ZHEJIANG HENGDIAN TOSPO IMP & EXP CO LTD中国$286.2K
2025-12-04发光二极管灯具ZHEJIANG HENGDIAN TOSPO IMP & EXP CO LTD中国$6.2K
2025-12-04电力控制板ZHEJIANG HENGDIAN TOSPO IMP & EXP CO LTD中国$1.1K
2025-12-04LED照明装置ZHEJIANG HENGDIAN TOSPO IMP & EXP CO LTD中国$9.4K
2025-12-04电力控制板ZHEJIANG HENGDIAN TOSPO IMP & EXP CO LTD中国$57.1K
2025-09-25其他离心泵NANFANG ZHONGJIN ENVIRONMENT CO LTD中国$10.9K

相关企业 · 同类产品

Trade & Urban Development Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →