Trade & Urban Development Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Và Thương Mại
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101883640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGNHAT2 |
| 成立日期 | 2005-12-30 |
| 联系地址 | Tầng 24, tòa nhà Center Building, số 01 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VÀ THƯƠNG MẠI |
| 企业英文名称 | TRADE & URBAN DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 24, tòa nhà Center Building, số 01 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842463266777 |
| 邮箱 | info@tudigroup.com.vn |
| 传真 | 02462654567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731511 | 滚子链 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.23M |
| 日本 | 1 | $113.6K |
| 法国 | 1 | $87.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Weixing New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $557.7K | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
| Zhejiang Hengdian Tospo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360.0K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
| Shanghai Mountain Pine Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $236.7K | 土方机械零件、滚子链 |
| Denaiyou Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $150.7K | 非旋转式割草机、农用切割刀片 |
| Stone (Shanghai) Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.9K | 360度挖掘机 |
| Gongyi Yuhuachen Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 捣固机械、矿物材料模具 |
| Nanfang Zhongjin Environment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Qidots Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Guangdong Nuomi Home Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 非木制家具件、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 矿物材料模具 | GONGYI YUHUACHEN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-10 | 矿物材料模具 | GONGYI YUHUACHEN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-10 | 捣固机械 | GONGYI YUHUACHEN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-12-10 | 捣固机械 | GONGYI YUHUACHEN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-04 | 发光二极管灯具 | ZHEJIANG HENGDIAN TOSPO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $286.2K |
| 2025-12-04 | 发光二极管灯具 | ZHEJIANG HENGDIAN TOSPO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | ZHEJIANG HENGDIAN TOSPO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-04 | LED照明装置 | ZHEJIANG HENGDIAN TOSPO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | ZHEJIANG HENGDIAN TOSPO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $57.1K |
| 2025-09-25 | 其他离心泵 | NANFANG ZHONGJIN ENVIRONMENT CO LTD | 中国 | $10.9K |