Kyodai Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC KYODAI
3
进口笔数
199
出口笔数
$2.5K
进口金额
$632.2K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315032157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9839YD |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC KYODAI |
| 企业英文名称 | KYODAI PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02742461573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722011 | 热轧不锈钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846693 | 机床零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 843890 | 食品机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $1.8K |
| 日本 | 1 | $509 |
| 中国 | 1 | $203 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $327.3K |
| 美国 | 123 | $200.4K |
| 越南 | 32 | $64.6K |
| 韩国 | 2 | $10.8K |
| 奥地利 | 4 | $4.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $3.3K |
| 中国香港 | 2 | $433 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisho Sangyo Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品 |
| Osaka Stainless Co., Ltd. | 日本 | 1 | $509 | 镍合金条杆、不锈钢圆棒 |
| Sichuan Mingtaishun CNC Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $203 | 金属加工机刀、铣削工具 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissin Giken Co., Ltd. | 日本 | 25 | $291.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Rugged Video LLC | 美国 | 109 | $193.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $36.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Laylax Inc | 日本 | 11 | $30.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| ASUE CO., LTD. KYUSHU BRANCH | 日本 | 2 | $15.1K | 其他塑料制品 |
| Rugged Video LLC | 越南 | 8 | $13.5K | 其他钢铁制品、铜合金条杆 |
| Nissin Giken Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.3K | 其他钢铁制品 |
| Camtech Mfg Solutions Llc | 美国 | 14 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ASUE Co., Ltd. Kyushu Branch | 2 | $5.4K | 其他钢铁制品 | |
| Nittoku Europe GmbH | 德国 | 4 | $4.9K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 热轧不锈钢 | OSAKA STAINLESS CO LTD | 日本 | $509 |
| 2025-09-19 | 其他钢铁制品 | Daisho Sangyo Co., Ltd. | 比利时 | $1.8K |
| 2025-01-02 | 金属加工机刀 | SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-01-02 | 金属加工机刀 | SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-01-02 | 金属加工机刀 | SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-01-02 | 金属加工机刀 | SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-01-02 | 金属加工机刀 | SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-01-02 | 金属加工机刀 | SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $17 |
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 钢铁锚具 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $928 |
| 2026-04-27 | 钢铁锚具 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $549 |
| 2026-04-26 | 土壤机械零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-26 | 机械零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $984 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $480 |
| 2026-04-21 | 机械零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $196 |
| 2026-04-21 | 其他工艺机床 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $144 |
| 2026-04-21 | 机械零件 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $185 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 钢铁锚具 | RUGGED VIDEO LLC | 美国 | $294 |