Kyodai Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC KYODAI

3
进口笔数
199
出口笔数
$2.5K
进口金额
$632.2K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-01进口 $203 · 1 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 12 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $14.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 17 笔2025-11进口 $509 · 1 笔出口 $20.6K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-01进口 $203 · 1 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 12 笔2025-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $14.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 17 笔2025-11进口 $509 · 1 笔出口 $20.6K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0315032157
企查查编码QVNF9839YD
成立日期2018-05-10
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC KYODAI
企业英文名称KYODAI PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02742461573
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722011热轧不锈钢
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
845690其他工艺机床
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
846693机床零件
843139机械零件
392190非泡沫塑料片
731600钢铁锚具
843890食品机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时1$1.8K
日本1$509
中国1$203

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本43$327.3K
美国123$200.4K
越南32$64.6K
韩国2$10.8K
奥地利4$4.9K
巴布亚新几内亚1$3.3K
中国香港2$433

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daisho Sangyo Co., Ltd.比利时1$1.8K其他钢铁制品
Osaka Stainless Co., Ltd.日本1$509镍合金条杆、不锈钢圆棒
Sichuan Mingtaishun CNC Cutting Tools Co., Ltd.中国1$203金属加工机刀、铣削工具

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissin Giken Co., Ltd.日本25$291.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Rugged Video LLC美国109$193.3K其他铝制品、其他钢铁制品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南20$36.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Laylax Inc日本11$30.0K其他铝制品、其他钢铁制品
ASUE CO., LTD. KYUSHU BRANCH日本2$15.1K其他塑料制品
Rugged Video LLC越南8$13.5K其他钢铁制品、铜合金条杆
Nissin Giken Co., Ltd.越南2$12.3K其他钢铁制品
Camtech Mfg Solutions Llc美国14$7.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
ASUE Co., Ltd. Kyushu Branch2$5.4K其他钢铁制品
Nittoku Europe GmbH德国4$4.9K功能机器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04热轧不锈钢OSAKA STAINLESS CO LTD日本$509
2025-09-19其他钢铁制品Daisho Sangyo Co., Ltd.比利时$1.8K
2025-01-02金属加工机刀SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD中国$36
2025-01-02金属加工机刀SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD中国$26
2025-01-02金属加工机刀SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD中国$68
2025-01-02金属加工机刀SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD中国$6
2025-01-02金属加工机刀SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD中国$50
2025-01-02金属加工机刀SICHUAN MINGTAISHUN CNC CUTTING TOOLS CO LTD中国$17

出口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27钢铁锚具RUGGED VIDEO LLC美国$928
2026-04-27钢铁锚具RUGGED VIDEO LLC美国$549
2026-04-26土壤机械零件RUGGED VIDEO LLC美国$1.6K
2026-04-26机械零件RUGGED VIDEO LLC美国$984
2026-04-22其他钢铁结构体RUGGED VIDEO LLC美国$480
2026-04-21机械零件RUGGED VIDEO LLC美国$196
2026-04-21其他工艺机床RUGGED VIDEO LLC美国$144
2026-04-21机械零件RUGGED VIDEO LLC美国$185
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM)越南$1.1K
2026-04-20钢铁锚具RUGGED VIDEO LLC美国$294

相关企业 · 同类产品

Kyodai Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →