Yinengtech VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YINENGTECH VN
51
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315779982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY43YYS |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | N6 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YINENGTECH VN |
| 企业英文名称 | YINENGTECH VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N6 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động "lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp" phải phù hợp với phạm vi mô tả tại mã CPC 885 theo Biểu Cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ khi Việt Nam gia nhập WTO. Đối với Hoạt động "sửa chữa máy móc, thiết bị; sửa chữa theiets bị điện (CPC: 633)": Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp chỉ thực hiện hoạt động " sửa chữa máy móc, thiết bị" đồ cá nhân và gia dụng (CPC 633) không bao gồm dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | 0378734960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $3.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan King Suntime CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.27M | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $594.2K | 激光机床、其他焊接机 |
| Wuhan King Suntime CNC Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $153.0K | 纺织物处理机 |
| Wuhan Yineng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.0K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
| Hangzhou Hang Galaxy Gear Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 纺织物处理机 |
| WH King Suntime CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 单相交流电机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 自动数据处理输入输出单元 | WUHAN KING SUNTIME CNC EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-12 | 其他升降机械 | WUHAN KING SUNTIME CNC EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-12 | 其他升降机械 | WUHAN KING SUNTIME CNC EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-12 | 纺织物处理机 | WUHAN KING SUNTIME CNC EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-12 | 纺织物处理机 | WUHAN KING SUNTIME CNC EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-12 | 纺织物处理机 | WUHAN KING SUNTIME CNC EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-12 | 纺织物处理机 | WUHAN KING SUNTIME CNC EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-12 | 纺织物处理机 | WUHAN KING SUNTIME CNC EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-12 | 纺织物处理机 | WUHAN KING SUNTIME CNC EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-12 | 纺织物处理机 | WUHAN KING SUNTIME CNC EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $7.2K |