TH VN Construction Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI TH VN
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$471.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301000938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6EEHHD |
| 成立日期 | 2017-12-01 |
| 联系地址 | Lô 41- LK4 đường Nguyễn Quyền, khu dân cư dịch vụ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TH VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84868266768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $471.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $290.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $144.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $34.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 其他风扇 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-12 | 非办公金属家具 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-09-12 | 无缝钢管 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-09-12 | 钢铁门窗 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁制品 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-09-12 | 绝缘电线 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2025-09-12 | 阀门龙头 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-09-12 | 绝缘电线 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $747 |
| 2025-09-12 | 灭火器 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $577 |
| 2025-09-12 | 非办公金属家具 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $687 |