Yuan Yue Mfg. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 373 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CHíNH XáC YUAN YUE

373
进口笔数
95
出口笔数
$11.88M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
28
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $571.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.6K · 4 笔出口 $20.9K · 2 笔2023-11进口 $203.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $307.9K · 8 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-01进口 $314.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $207.9K · 4 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-03进口 $269.2K · 7 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-04进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $347.3K · 8 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-06进口 $312.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $189.3K · 8 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-08进口 $208.8K · 8 笔出口 $116 · 1 笔2024-09进口 $345.8K · 5 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-10进口 $81.4K · 5 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-11进口 $367.3K · 12 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-12进口 $218.7K · 6 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-01进口 $232.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168.2K · 7 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-03进口 $217.1K · 13 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-04进口 $496.7K · 16 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-05进口 $446.4K · 20 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-06进口 $461.4K · 19 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-07进口 $543.0K · 13 笔出口 $131.6K · 6 笔2025-08进口 $334.7K · 9 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-09进口 $242.7K · 8 笔出口 $91.9K · 2 笔2025-10进口 $417.2K · 15 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-11进口 $415.1K · 12 笔出口 $102.3K · 6 笔2025-12进口 $571.4K · 14 笔出口 $112.9K · 3 笔2026-01进口 $399.5K · 13 笔出口 $180.2K · 9 笔2026-02进口 $79.4K · 2 笔出口 $34.6K · 4 笔2026-03进口 $566.4K · 14 笔出口 $66.1K · 10 笔2026-04进口 $408.4K · 4 笔出口 $31.2K · 4 笔2026-05进口 $292.6K · 10 笔出口 $37.0K · 4 笔2026-06进口 $473.0K · 16 笔出口 $24.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $118.6K · 4 笔出口 $20.9K · 2 笔2023-11进口 $203.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $307.9K · 8 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-01进口 $314.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $207.9K · 4 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-03进口 $269.2K · 7 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-04进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $347.3K · 8 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-06进口 $312.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $189.3K · 8 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-08进口 $208.8K · 8 笔出口 $116 · 1 笔2024-09进口 $345.8K · 5 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-10进口 $81.4K · 5 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-11进口 $367.3K · 12 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-12进口 $218.7K · 6 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-01进口 $232.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168.2K · 7 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-03进口 $217.1K · 13 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-04进口 $496.7K · 16 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-05进口 $446.4K · 20 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-06进口 $461.4K · 19 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-07进口 $543.0K · 13 笔出口 $131.6K · 6 笔2025-08进口 $334.7K · 9 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-09进口 $242.7K · 8 笔出口 $91.9K · 2 笔2025-10进口 $417.2K · 15 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-11进口 $415.1K · 12 笔出口 $102.3K · 6 笔2025-12进口 $571.4K · 14 笔出口 $112.9K · 3 笔2026-01进口 $399.5K · 13 笔出口 $180.2K · 9 笔2026-02进口 $79.4K · 2 笔出口 $34.6K · 4 笔2026-03进口 $566.4K · 14 笔出口 $66.1K · 10 笔2026-04进口 $408.4K · 4 笔出口 $31.2K · 4 笔2026-05进口 $292.6K · 10 笔出口 $37.0K · 4 笔2026-06进口 $473.0K · 16 笔出口 $24.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号3603405315
企查查编码QVNJ9K7AUX
成立日期2016-09-07
联系地址Đường N4, KCN Dệt May Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHÍNH XÁC YUAN YUE
企业英文名称YUAN YUE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N4, KCN Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02513566989
邮箱yuanyue3603405315@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
731811螺纹方头螺钉
731815钢铁螺钉螺栓
390740聚碳酸酯
390810初级形态聚酰胺
848079非注塑模具
740921黄铜带材
390421初级形态PVC聚合物
390210聚丙烯聚合物
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
391723硬质PVC管
830249贱金属配件
731700钢铁钉及U形钉
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
853229其他固定电容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国339$11.33M
泰国13$217.9K
越南5$145.6K
新加坡8$100.0K
马来西亚4$75.4K
澳大利亚1$4.9K
比利时1$2.4K
中国香港1$879
印度尼西亚1$68

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚64$1.04M
墨西哥14$131.2K
印度尼西亚13$48.2K
匈牙利1$1.4K
马来西亚3$909

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qihua (Huizhou) Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国235$9.33M电器装置零件、其他电路开关装置
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国18$524.4KABS共聚物、聚丙烯聚合物
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港13$327.9K聚碳酸酯、其他聚醚
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国8$273.3K黄铜带材、精炼铜带
Grand Union (H.K.) Ltd.中国10$211.7K其他电路开关装置、螺纹方头螺钉
Covestro (Thailand) Co., Ltd.泰国12$201.6K聚碳酸酯、聚碳酸酯塑料片
Qihua Trading (Huizhou) Co., Ltd.中国14$186.0K铝合金型材、自粘塑料卷
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南5$145.6K初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
Teknor Apex Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$100.0K增塑PVC混合物、初级形态PVC聚合物
Qihua (HZ) Precision Mfg. Tech Co., Ltd.中国15$1.5K电器装置零件、其他电路开关装置

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schneider Electric Australia Pty. Ltd.澳大利亚45$917.5K自动断路器、其他电路开关装置
PREMIUM SOUND SOLUTIONS MEXICANA S DE RL DE CV C/O ENTRADA GROUP DE *墨西哥13$130.8K其他电路开关装置
SCHNEIDER ELECTRIC (AUSTRALIA) PTY LIMITED澳大利亚5$32.3K自动断路器、电器装置零件
PT SCHNEIDER ELECTRIC MANUFACTURING BATAM印度尼西亚9$27.7K电器装置零件、其他电路开关装置
Schneider Electric Australia Pty. Ltd.澳大利亚2$27.2K其他电路开关装置
Schneider Electric AUS Pty. Ltd.澳大利亚1$23.2K自动断路器、其他电气开关
PT SCHNEIDER ELECTRIC MANUFACTURING BATAM-LOGISTICS PLATFORM印度尼西亚3$20.1K其他电路开关装置
Mfg Plnt Gepps Cross澳大利亚6$19.1K其他塑料制品、硬质PVC管
Schneider Electric Australia Pty Ltd澳大利亚2$7.1K其他塑料制品、其他电气开关
GUPPY PLASTIC INDUSTRIES (PENANG)马来西亚3$909印刷机零件、其他钢弹簧

近期贸易明细

进口(共 373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电路开关装置Qihua (Huizhou) Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$34.1K
2026-06-30其他电路开关装置Qihua (Huizhou) Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-30其他电路开关装置Qihua (Huizhou) Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$293
2026-06-30其他电路开关装置Qihua (Huizhou) Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-30其他电路开关装置Qihua (Huizhou) Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-30其他电路开关装置Qihua (Huizhou) Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-30其他电路开关装置Qihua (Huizhou) Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$8.5K
2026-06-30其他电路开关装置Qihua (Huizhou) Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$19.4K
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Qihua (Huizhou) Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-30其他电路开关装置Qihua (Huizhou) Precision Manufacturing Technology Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电路开关装置GUPPY PLASTIC INDUSTRIES (PENANG)马来西亚$140
2026-06-30其他电路开关装置GUPPY PLASTIC INDUSTRIES (PENANG)马来西亚$140
2026-06-30其他电路开关装置GUPPY PLASTIC INDUSTRIES (PENANG)马来西亚$255
2026-06-30其他电路开关装置GUPPY PLASTIC INDUSTRIES (PENANG)马来西亚$255
2026-06-26其他电路开关装置PT SCHNEIDER ELECTRIC MANUFACTURING BATAM印度尼西亚$1.7K
2026-06-26其他电路开关装置PT SCHNEIDER ELECTRIC MANUFACTURING BATAM印度尼西亚$1.7K
2026-06-22其他电路开关装置PT SCHNEIDER ELECTRIC MANUFACTURING BATAM印度尼西亚$1.7K
2026-06-18其他电路开关装置PT SCHNEIDER ELECTRIC MANUFACTURING BATAM印度尼西亚$769
2026-06-17其他电路开关装置PREMIUM SOUND SOLUTIONS MEXICANA S DE RL DE CV C/O ENTRADA GROUP DE *墨西哥$10.2K
2026-06-17其他电路开关装置PREMIUM SOUND SOLUTIONS MEXICANA S DE RL DE CV C/O ENTRADA GROUP DE *墨西哥$7.4K

相关企业 · 同类产品

Yuan Yue Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →