Thuy An Biotechnology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ SINH HọC THụY AN
241
进口笔数
0
出口笔数
$8.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304728672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61DP1QG |
| 成立日期 | 2009-06-04 |
| 联系地址 | 253/14 Hà Huy Giáp, Khu Phố 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN |
| 企业英文名称 | THUY AN BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 253/14 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822123005 |
| 邮箱 | thuyanbio.hcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 495.5028亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 300650 | 急救包 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 148 | $7.54M |
| 中国 | 58 | $627.1K |
| 中国台湾 | 42 | $544.3K |
| 韩国 | 8 | $87.4K |
| 泰国 | 3 | $57.7K |
| 斯威士兰 | 2 | $9.9K |
| 比利时 | 1 | $8.7K |
| 意大利 | 1 | $106 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hurraybio Co., Ltd. | 马来西亚 | 75 | $4.30M | 医用导管、其他医疗器具 |
| HURRAYBIO Co., Ltd. | 中国 | 107 | $4.07M | 医用导管、其他医疗器具 |
| BIOTEQUE CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $143.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Techcord Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $74.1K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Guangzhou AMK Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| SB Kawasumi Laboratories Inc | 泰国 | 2 | $41.0K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| FORACARE GLOBAL CORP | 中国台湾 | 6 | $29.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| LELTEK INC | 中国台湾 | 4 | $19.2K | 超声波扫描仪、塑纺容器 |
| Pharmaco Chemical Resources | 马来西亚 | 5 | $10.4K | 其他消毒剂 |
| Changzhou 3R Medical Device Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用导管 | HURRAYBIO CO LTD | 马来西亚 | $13.6K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | HURRAYBIO CO LTD | 马来西亚 | $375 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | HURRAYBIO CO LTD | 马来西亚 | $13.6K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | HURRAYBIO CO LTD | 马来西亚 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | HURRAYBIO CO LTD | 马来西亚 | $375 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | HURRAYBIO CO LTD | 马来西亚 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | TIANCHANG CITY GUOMAO PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | TIANCHANG CITY GUOMAO PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | TIANCHANG CITY GUOMAO PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | TIANCHANG CITY GUOMAO PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $216 |