Thuy An Biotechnology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ SINH HọC THụY AN

241
进口笔数
0
出口笔数
$8.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $286.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $310.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $217.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $283.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $230.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $315.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $218.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $384.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $212.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $278.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $259.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $340.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $366.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $206.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $249.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $189.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $223.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $278.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $179.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $151.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $265.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $341.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $286.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $310.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $110.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $127.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $217.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $283.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $230.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $315.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $218.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $148.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $384.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $212.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $278.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $259.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $340.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $366.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $206.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $249.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $189.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $223.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $278.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $179.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $151.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $265.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $341.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304728672
企查查编码QVN61DP1QG
成立日期2009-06-04
联系地址253/14 Hà Huy Giáp, Khu Phố 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN
企业英文名称THUY AN BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址253/14 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842822123005
邮箱thuyanbio.hcm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本495.5028亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具
901831注射器
300650急救包
382219诊断试剂
382290其他诊断试剂
902789分析仪器
380894其他消毒剂
300590医用敷料
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚148$7.54M
中国58$627.1K
中国台湾42$544.3K
韩国8$87.4K
泰国3$57.7K
斯威士兰2$9.9K
比利时1$8.7K
意大利1$106

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hurraybio Co., Ltd.马来西亚75$4.30M医用导管、其他医疗器具
HURRAYBIO Co., Ltd.中国107$4.07M医用导管、其他医疗器具
BIOTEQUE CORP ORATION中国台湾7$143.0K医用导管、其他医疗器具
Techcord Co., Ltd.韩国7$74.1K其他医疗器具、其他塑料制品
Guangzhou AMK Medical Equipment Co., Ltd.中国3$67.4K医用导管、其他医疗器具
SB Kawasumi Laboratories Inc泰国2$41.0K其他医疗器具、外科缝合针
FORACARE GLOBAL CORP中国台湾6$29.3K诊断试剂、其他诊断试剂
LELTEK INC中国台湾4$19.2K超声波扫描仪、塑纺容器
Pharmaco Chemical Resources马来西亚5$10.4K其他消毒剂
Changzhou 3R Medical Device Technology Co., Ltd.中国3$6.4K其他医疗器具、医用导管

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27医用导管HURRAYBIO CO LTD马来西亚$13.6K
2026-04-27医用导管HURRAYBIO CO LTD马来西亚$375
2026-04-27医用导管HURRAYBIO CO LTD马来西亚$13.6K
2026-04-27医用导管HURRAYBIO CO LTD马来西亚$7.9K
2026-04-27医用导管HURRAYBIO CO LTD马来西亚$375
2026-04-27医用导管HURRAYBIO CO LTD马来西亚$7.9K
2026-04-20其他纸制品TIANCHANG CITY GUOMAO PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$216
2026-04-20其他纸制品TIANCHANG CITY GUOMAO PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$259
2026-04-20其他纸制品TIANCHANG CITY GUOMAO PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$173
2026-04-20其他纸制品TIANCHANG CITY GUOMAO PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$216

相关企业 · 同类产品

Thuy An Biotechnology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →