Northwest Forest Products Import Export Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU LâM SảN TâY BắC

10
进口笔数
34
出口笔数
$122.1K
进口金额
$603.5K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36 · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-05进口 $29.5K · 2 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2026-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $62.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36 · 1 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-05进口 $29.5K · 2 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 2 笔2026-07进口 $13.2K · 1 笔出口 $62.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号2400958746
企查查编码QVNG6XJH7W
成立日期2023-03-27
联系地址Bản Nam Cầu, Xã Xuân Lương, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN TÂY BẮC
企业英文名称TAY BAC FOREST PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Bản Nam Cầu, Xã Xuân Lương, Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non
电话+84986912756
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
48194040厘米以下纸袋
392329非乙烯塑料袋
441912木制餐具
820820木工机床刀片
846599其他木工机床
321519非黑印刷油墨
392020聚丙烯塑料
442199其他木制品
482390其他纸制品
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
441912木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$122.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$326.9K
美国8$149.9K
中国香港5$104.6K
智利1$22.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Jinyuan Wansheng International Trade Co., Ltd.中国5$94.3K非乙烯塑料袋、40厘米以下纸袋
Jiangxi Chengmufang International Trade Co., Ltd.中国4$14.6K40厘米以下纸袋、木制餐具
Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$13.2K甜饼干、其他食品制剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Byp Co., Ltd.日本20$326.9K木制餐具、棉制毛巾织物
Zealous ZZL Ltd.美国8$149.9K木制餐具、木制餐具
ZEALOUS ZZL LTD中国香港5$104.6K木制餐具、木制餐具
Zealous ZZL Ltd.智利1$22.1K木制餐具

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16木材研磨机Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$5.5K
2026-07-16其他木工机床Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$6.9K
2026-07-16木工机床刀片Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$620
2026-07-16可互换冲压工具Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$75
2026-07-16可互换冲压工具Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国$75
2025-05-23木制餐具Dalian Jinyuan Wansheng International Trade Co., Ltd.中国$18.1K
2025-05-22木制餐具Dalian Jinyuan Wansheng International Trade Co., Ltd.中国$5.8K
2025-05-2240厘米以下纸袋Dalian Jinyuan Wansheng International Trade Co., Ltd.中国$1.8K
2025-05-22其他纸制品Dalian Jinyuan Wansheng International Trade Co., Ltd.中国$3.7K
2024-12-31木工机床刀片Dalian Jinyuan Wansheng International Trade Co., Ltd.中国$100

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31木制餐具Byp Co., Ltd.日本$3.4K
2026-07-31木制餐具Byp Co., Ltd.日本$4.6K
2026-07-31木制餐具Byp Co., Ltd.日本$4.4K
2026-07-31木制餐具Byp Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-31木制餐具Byp Co., Ltd.日本$441
2026-07-29木制餐具Byp Co., Ltd.日本$12.2K
2026-07-28木制餐具ZEALOUS ZZL LTD中国香港$1.8K
2026-07-28木制餐具ZEALOUS ZZL LTD中国香港$62
2026-07-28木制餐具ZEALOUS ZZL LTD中国香港$21.7K
2026-07-03木制餐具Byp Co., Ltd.日本$12.0K

相关企业 · 同类产品

Northwest Forest Products Import Export Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →