Northwest Forest Products Import Export Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU LâM SảN TâY BắC
10
进口笔数
34
出口笔数
$122.1K
进口金额
$603.5K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400958746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6XJH7W |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Bản Nam Cầu, Xã Xuân Lương, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN TÂY BẮC |
| 企业英文名称 | TAY BAC FOREST PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Nam Cầu, Xã Xuân Lương, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non |
| 电话 | +84986912756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 441912 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $122.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $326.9K |
| 美国 | 8 | $149.9K |
| 中国香港 | 5 | $104.6K |
| 智利 | 1 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Jinyuan Wansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.3K | 非乙烯塑料袋、40厘米以下纸袋 |
| Jiangxi Chengmufang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.6K | 40厘米以下纸袋、木制餐具 |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 甜饼干、其他食品制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Byp Co., Ltd. | 日本 | 20 | $326.9K | 木制餐具、棉制毛巾织物 |
| Zealous ZZL Ltd. | 美国 | 8 | $149.9K | 木制餐具、木制餐具 |
| ZEALOUS ZZL LTD | 中国香港 | 5 | $104.6K | 木制餐具、木制餐具 |
| Zealous ZZL Ltd. | 智利 | 1 | $22.1K | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 木材研磨机 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-16 | 其他木工机床 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-07-16 | 木工机床刀片 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $620 |
| 2026-07-16 | 可互换冲压工具 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-07-16 | 可互换冲压工具 | Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2025-05-23 | 木制餐具 | Dalian Jinyuan Wansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2025-05-22 | 木制餐具 | Dalian Jinyuan Wansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2025-05-22 | 40厘米以下纸袋 | Dalian Jinyuan Wansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-22 | 其他纸制品 | Dalian Jinyuan Wansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2024-12-31 | 木工机床刀片 | Dalian Jinyuan Wansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $100 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 木制餐具 | Byp Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 木制餐具 | Byp Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-07-31 | 木制餐具 | Byp Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-07-31 | 木制餐具 | Byp Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 木制餐具 | Byp Co., Ltd. | 日本 | $441 |
| 2026-07-29 | 木制餐具 | Byp Co., Ltd. | 日本 | $12.2K |
| 2026-07-28 | 木制餐具 | ZEALOUS ZZL LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 木制餐具 | ZEALOUS ZZL LTD | 中国香港 | $62 |
| 2026-07-28 | 木制餐具 | ZEALOUS ZZL LTD | 中国香港 | $21.7K |
| 2026-07-03 | 木制餐具 | Byp Co., Ltd. | 日本 | $12.0K |