Dong Nai Joint Stock Company of Agricultural Materials
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 硫酸钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Nông Nghiệp Đồng Nai
35
进口笔数
2
出口笔数
$2.56M
进口金额
$400.4K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600333736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WX4R6N |
| 成立日期 | 2010-03-01 |
| 联系地址 | Đường số 1, KCN Biên Hòa 1, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | DONG NAI JOINT STOCK COMPANY OF AGRICULTURAL MATERIAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, Quốc lộ 1, Khu Phố Cẩm Tân, Phường Hàng Gòn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842513833289 |
| 邮箱 | docambh@vnn.vn |
| 传真 | +842513836270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 33 | $2.42M |
| 约旦 | 2 | $130.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $235.4K |
| 新加坡 | 1 | $165.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | 33 | $2.42M | 硫酸钾肥料、其他钾肥 |
| Young Inh Corp. | 约旦 | 2 | $130.6K | 其他肥料、其他钾肥 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young-Inh Corp. | 韩国 | 1 | $235.4K | 氮磷钾肥料、其他磷肥 |
| Crown Champion International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $165.0K | 硫酸钾肥料、尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $72.6K |
| 2026-03-23 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $72.6K |
| 2026-02-12 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $72.6K |
| 2025-12-15 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $73.8K |
| 2025-11-04 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $63.5K |
| 2025-10-29 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $63.5K |
| 2025-09-09 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $63.0K |
| 2025-09-09 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $63.0K |
| 2025-07-12 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $61.0K |
| 2025-07-11 | 硫酸钾肥料 | SESODA CORP ORATION | 中国台湾 | $61.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 尿素肥料 | CROWN CHAMPION INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $165.0K |
| 2023-05-19 | 氯化钾肥料 | YOUNG-INH CORP ORATION | 韩国 | $235.4K |