Y Lang Natural Essential Oil Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tinh Dầu Thiên Nhiên Y Lang
59
进口笔数
0
出口笔数
$660.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310428638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6MY0J5 |
| 成立日期 | 2010-11-03 |
| 联系地址 | 211/12 Hoàng Hoa Thám, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TINH DẦU THIÊN NHIÊN Y LANG |
| 企业英文名称 | Y LANG NATUARAL ESSENTIAL OIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211/12 Hoàng Hoa Thám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835886528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 151010 | 粗橄榄果渣油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 151530 | 蓖麻油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 51 | $508.2K |
| 意大利 | 4 | $112.8K |
| 德国 | 2 | $29.7K |
| 中国 | 2 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katyani Exports | 印度 | 48 | $499.0K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Oleifici Sita S.r.l. | 意大利 | 4 | $112.8K | 初榨橄榄油、橄榄油馏分 |
| MCI Miritz Citrus Intercontinental GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $29.7K | 橙精油、环烃(不含环己烷) |
| Kanta Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $9.2K | 工业用芳香物质、其他玉米 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Huizhou Hchua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 油漆颜料、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $350 |
| 2026-04-29 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $350 |
| 2026-04-29 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 薄荷精油 | Katyani Exports | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 薄荷精油 | Katyani Exports | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 其他植物油 | Katyani Exports | 印度 | $570 |
| 2026-04-15 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $1.3K |