Ba Con Rong Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 食品机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Ba Con Rồng
7
进口笔数
0
出口笔数
$97.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302183857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8591VW |
| 成立日期 | 2000-12-20 |
| 联系地址 | 60 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BA CON RỒNG |
| 企业英文名称 | BA CON RONG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842838497907 |
| 邮箱 | sinhhocbaconrong@gmail.com |
| 传真 | +842854393456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $97.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Rongda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.6K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Zhengzhou Tianci Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 混合机、矿物粉碎机 |
| Saint Humic Acid Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 食品加工机械 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $45.8K |
| 2025-12-06 | 食品机械零件 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-03 | 土方机械零件 | ZHENGZHOU TIANCI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-03 | 功能机器零件 | ZHENGZHOU TIANCI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-03 | 混合机 | ZHENGZHOU TIANCI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-11-03 | 混合机 | ZHENGZHOU TIANCI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-09 | 食品机械零件 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-09 | 食品机械零件 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-09 | 食品机械零件 | LIYANG RONGDA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-07 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU TIANCI HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $70 |