Pro Food International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế PRO FOOD
7
进口笔数
0
出口笔数
$86.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901121585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RXQM46 |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Số 1228 Nguyễn Văn Linh, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PRO FOOD |
| 企业英文名称 | PRO FOOD INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1228 Nguyễn Văn Linh, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 0911995158 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 3 | $39.0K |
| 伊朗 | 2 | $28.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kesha Commercial And Logistics Co., Ltd. | 阿根廷 | 3 | $39.0K | 冷冻鸡肉块 |
| CR KESHA Co., Ltd. | 伊朗 | 2 | $28.0K | 冷冻鸡肉块 |
| MEZ YUG RUSI, LLC | 俄罗斯 | 1 | $19.6K | 葵花/红花油 |
| UG RUSI | 俄罗斯 | 1 | $6 | 葵花/红花油 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA HAU CAN CR KESHA | 阿根廷 | $12.8K |
| 2024-01-30 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA HAU CAN CR KESHA | 阿根廷 | $12.8K |
| 2024-01-17 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA HAU CAN CR KESHA | 阿根廷 | $13.5K |
| 2024-01-16 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA HAU CAN CR KESHA | 伊朗 | $14.0K |
| 2024-01-16 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THUONG MAI VA HAU CAN CR KESHA | 伊朗 | $14.0K |
| 2023-08-21 | 葵花/红花油 | LLC MEZ YUG RUSI | 俄罗斯 | $15.8K |
| 2023-08-21 | 葵花/红花油 | LLC MEZ YUG RUSI | 俄罗斯 | $3.8K |
| 2023-07-27 | 葵花/红花油 | UG RUSI | 俄罗斯 | $5 |
| 2023-07-27 | 葵花/红花油 | UG RUSI | 俄罗斯 | $1 |