Fire Protection Equipment & Solution Consulting Center - Branch of Construction Design & Consultant Corporation
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:TRUNG TâM Tư VấN GIảI PHáP Và THIếT Bị PHòNG CHáY CHữA CHáY - CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN THIếT
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300362385-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X2FSCE |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | 130 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TRUNG TÂM TƯ VẤN GIẢI PHÁP VÀ THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 130 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $23.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 灭火器、灭火产品 |
| Beauty Water Group Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Fujian Quanzhou Zhongtai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 非办公金属家具、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 喷雾机零件 | FUJIAN QUANZHOU ZHONGTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-24 | 灭火器 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-11-24 | 灭火器 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-08-16 | 其他离心泵 | BEAUTY WATER GROUP LTD | 中国 | $397 |
| 2023-08-16 | 其他测量仪器 | BEAUTY WATER GROUP LTD | 中国 | $50 |
| 2023-08-16 | 其他塑料制品 | BEAUTY WATER GROUP LTD | 中国 | $39 |
| 2023-08-16 | 其他塑料制品 | BEAUTY WATER GROUP LTD | 中国 | $59 |
| 2023-08-16 | 其他塑料制品 | BEAUTY WATER GROUP LTD | 中国 | $122 |
| 2023-08-16 | 其他铝制品 | BEAUTY WATER GROUP LTD | 中国 | $116 |
| 2023-08-16 | 电镀设备 | BEAUTY WATER GROUP LTD | 中国 | $489 |