Minh Tuong Consultant Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tư Vấn Minh Tường
18
进口笔数
0
出口笔数
$218.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311060097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT6R4QT |
| 成立日期 | 2011-08-11 |
| 联系地址 | 88/10/1 Đường Đông Hưng Thuận 06, Khu Phố 5, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN MINH TƯỜNG |
| 企业英文名称 | MINH TUONG CONSULTANT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88/10/1 đường Đông Hưng Thuận 06, Khu phố 63, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 0917169933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 903110 | 平衡机 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $206.7K |
| 中国台湾 | 1 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.0K | 其他塑料制品、非合成纤维绳网 |
| Qingdao Bluresea Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.5K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| Yingkou Midland Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 液压车辆千斤顶 |
| Hangzhou Omega Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 液压车辆千斤顶、可互换扳手套筒 |
| Zhongshan Eagle Fly Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 焊接机零件、静止变流器 |
| Shyang Yun Tools Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $11.6K | 可互换扳手套筒、不可调扳手 |
| Cartesy Diagnosis Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他测量仪器、平衡机 |
| Zhongshan Engine Garage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他功能机器、计量液体泵 |
| OD Hoffwin (Hangzhou) Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Yantai Uniliner Electromechanical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 非液压车辆千斤顶 | HEFEI WEIJIA MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-04 | 非液压车辆千斤顶 | HEFEI WEIJIA MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-11 | 其他座椅 | HANGZHOU OMEGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-09-11 | 非液压车辆千斤顶 | HANGZHOU OMEGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2025-09-11 | 其他气动发动机 | HANGZHOU OMEGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $945 |
| 2025-09-11 | 液压车辆千斤顶 | HANGZHOU OMEGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-11 | 液压车辆千斤顶 | HANGZHOU OMEGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-09-11 | 液压车辆千斤顶 | HANGZHOU OMEGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-11 | 液压车辆千斤顶 | HANGZHOU OMEGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-11 | 非液压车辆千斤顶 | HANGZHOU OMEGA MACHINERY CO LTD | 中国 | $675 |