Hexagonal Design Joint Stock Company, Southern Branch
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI MIềN NAM - CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế LụC GIáC
5
进口笔数
0
出口笔数
$5.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101657828-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10MBE2J |
| 成立日期 | 2018-02-13 |
| 联系地址 | 12 Tân Thới Nhất 17, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI MIỀN NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ LỤC GIÁC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 12 Tân Thới Nhất 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $4.6K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics | 南非 | 3 | $4.2K | 其他电子IC、智能手机 |
| TENGA Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 聚氨酯泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Iris Seoul | 韩国 | 1 | $386 | LED灯具及发光标志、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 其他塑料制品 | TENGA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-15 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $9 |
| 2023-09-15 | 电气信号装置 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $49 |
| 2023-09-15 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $145 |
| 2023-09-15 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $83 |
| 2023-09-15 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $9 |
| 2023-09-15 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $43 |
| 2023-09-15 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $33 |
| 2023-09-15 | 电气信号装置 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-09-15 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $9 |