Thanh Cong MFG Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH CôNG SảN XUấT

32
进口笔数
0
出口笔数
$451.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.4K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $792 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $792 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109949484
企查查编码QVNK96R6RT
成立日期2022-03-31
联系地址Tầng 17, tòa nhà văn phòng Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH CÔNG SẢN XUẤT
企业英文名称THANH CONG MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 14, tòa nhà văn phòng Nam Cường Building, Khu đô thị Dương Nội - KM4.4 đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
电话+842432011046
邮箱info@thanhcongmfg.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
850450其他电感器
853210电力电容器
853650其他电气开关
853620自动断路器
853649高压继电器
854442带接头绝缘电线
830140其他金属锁
847989其他功能机器
8504311kVA以下变压器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$430.9K
意大利4$9.5K
韩国1$7.6K
罗马尼亚1$1.8K
印度2$1.1K
德国2$535

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡8$203.0K1000伏以下保险丝、自动断路器
ZY Oberdan (Tianjin) Trading Co., Ltd.中国8$188.0K隔热玻璃单元、钢铁门窗
Zhejiang Greenpower Electric Co., Ltd.中国1$25.6K电力控制板、电气装置零件
NE Technologies (Shenzhen) Ltd.中国4$11.0K电器装置零件、其他高压电路装置
Dong A Bestech Co., Ltd.韩国1$7.6K其他聚酰胺、其他塑料制品
Tesar S.R.L. a Socio Unico意大利1$3.9K500kVA以上变压器、1kVA以下变压器
CMP Smart Technology Co., Ltd.中国3$3.9K其他电气开关、电气信号装置
Orion Italia S.r.l.意大利1$2.9K高压继电器、1kVA以下变压器
Sarel S.R.L. a Socio Unico意大利1$2.8K高压开关、高压熔断器
J3 Technology印度2$1.1K铜绕组线、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12电气信号装置CMP SMART TECHNOLOGY CO., LTD中国$158
2025-12-12其他电气开关CMP SMART TECHNOLOGY CO., LTD中国$635
2025-11-13其他电感器ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$8.2K
2025-11-13其他电感器ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$8.2K
2025-11-13电力控制板ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$658
2025-11-13电力电容器ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$9.0K
2025-11-13其他电感器ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$5.5K
2025-11-13电力电容器ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$5.4K
2025-11-13电力控制板ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD中国$493
2025-07-04铜螺纹紧固件DONG A BESTECH CO LTD韩国$42

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong MFG Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →