Thanh Cong MFG Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH CôNG SảN XUấT
32
进口笔数
0
出口笔数
$451.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109949484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK96R6RT |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Tầng 17, tòa nhà văn phòng Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH CÔNG SẢN XUẤT |
| 企业英文名称 | THANH CONG MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, tòa nhà văn phòng Nam Cường Building, Khu đô thị Dương Nội - KM4.4 đường Tố Hữu, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +842432011046 |
| 邮箱 | info@thanhcongmfg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $430.9K |
| 意大利 | 4 | $9.5K |
| 韩国 | 1 | $7.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.8K |
| 印度 | 2 | $1.1K |
| 德国 | 2 | $535 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $203.0K | 1000伏以下保险丝、自动断路器 |
| ZY Oberdan (Tianjin) Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $188.0K | 隔热玻璃单元、钢铁门窗 |
| Zhejiang Greenpower Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 电力控制板、电气装置零件 |
| NE Technologies (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 4 | $11.0K | 电器装置零件、其他高压电路装置 |
| Dong A Bestech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.6K | 其他聚酰胺、其他塑料制品 |
| Tesar S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $3.9K | 500kVA以上变压器、1kVA以下变压器 |
| CMP Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 其他电气开关、电气信号装置 |
| Orion Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.9K | 高压继电器、1kVA以下变压器 |
| Sarel S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $2.8K | 高压开关、高压熔断器 |
| J3 Technology | 印度 | 2 | $1.1K | 铜绕组线、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 电气信号装置 | CMP SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $158 |
| 2025-12-12 | 其他电气开关 | CMP SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $635 |
| 2025-11-13 | 其他电感器 | ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-11-13 | 其他电感器 | ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $658 |
| 2025-11-13 | 电力电容器 | ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-11-13 | 其他电感器 | ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-13 | 电力电容器 | ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | ZY OBERDAN (TIANJIN) TRADING CO LTD | 中国 | $493 |
| 2025-07-04 | 铜螺纹紧固件 | DONG A BESTECH CO LTD | 韩国 | $42 |