Investment & Technology Telecommunication Development International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Viễn Thông Quốc Tế
12
进口笔数
0
出口笔数
$900.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106251571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9REX49 |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | Số 11A, ngõ 43 Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INVESTMENT AND TECHNOLOGY TELECOMMUNICATION DEVELOPMENT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11A, ngõ 43 Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84986437605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 8 | $678.5K |
| 新加坡 | 1 | $92.3K |
| 中国 | 1 | $70.6K |
| 马来西亚 | 1 | $46.2K |
| 意大利 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 73610d1daa5a49a1ef0078aea215e493 | 7 | $634.2K | ||
| Sap Electronics Co., Ltd. | 美国 | 1 | $92.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Kocent Optec Ltd. | 中国 | 1 | $70.6K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Sap Electronics Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.2K | 通信设备 |
| Medicom Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $44.3K | 通信设备 |
| SIAE Microelettronica S.p.A. | 意大利 | 1 | $12.5K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 光纤连接器 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $650 |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-08 | 光纤连接器 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 光纤连接器 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-08 | 光纤连接器 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | Kocent Optec Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $9.0K |