Viet Nam Mitsu Metalware Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 灌装封口机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM KHí MITSU VIệT NAM

4
进口笔数
5
出口笔数
$67.3K
进口金额
$371.6K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2025-01-22
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.0K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $806 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $46.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $806 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $46.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502347850
企查查编码QVNDH8Q7S4
成立日期2017-11-01
联系地址Khu Phố Phước Lập, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ MITSU VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MITSU METALWARE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Phố Phước Lập, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84937119825
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730723不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
841990温控处理零件
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
842230灌装封口机
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
843780谷物加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$66.5K
新加坡1$806

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国2$368.2K
越南3$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dellok Yonghui Tech Co., Ltd.中国1$60.0K农产品干燥机、温控处理零件
Gnee Steel Pte. Ltd.新加坡1$5.4K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Xuzhou Wanda Slewing Bearing Co., Ltd.中国1$1.1K滚珠轴承、其他轴承
BCVALTAC Pte. Ltd.新加坡1$806阀门零件、塑料管件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
b5a9f90179d97371232d7a1d6cadce872$368.2K
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南3$3.3K未焙炒咖啡、烧碱溶液

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23温控处理零件DELLOK YONGHUI TECH CO LTD中国$37.6K
2025-04-23温控处理零件DELLOK YONGHUI TECH CO LTD中国$22.3K
2024-12-20不锈钢管件GNEE STEEL PTE. LTD.中国$2.1K
2024-12-20非不锈钢对焊管件GNEE STEEL PTE. LTD.中国$306
2024-12-20非不锈钢对焊管件GNEE STEEL PTE. LTD.中国$2.3K
2024-12-20非不锈钢对焊管件GNEE STEEL PTE. LTD.中国$159
2024-12-20不锈钢管件GNEE STEEL PTE. LTD.中国$74
2024-12-20不锈钢管件GNEE STEEL PTE. LTD.中国$425
2024-12-20非不锈钢对焊管件GNEE STEEL PTE. LTD.中国$57
2024-10-29齿轮及变速器XUZHOU WANDA SLEWING BEARING CO., LTD中国$1.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-22其他钢铁制品IGUACU VIETNAM CO LTD越南$776
2024-12-24皮带输送机BUHLER ASIA PTE LTD孟加拉国$44.1K
2024-12-23灌装封口机IGUACU VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2024-12-19灌装封口机IGUACU VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2023-04-22谷物加工机械BUHLER ASIA PTE LTD孟加拉国$324.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Mitsu Metalware Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →