Viet Nam Mitsu Metalware Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM KHí MITSU VIệT NAM
4
进口笔数
5
出口笔数
$67.3K
进口金额
$371.6K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2025-01-22
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502347850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH8Q7S4 |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | Khu Phố Phước Lập, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ MITSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MITSU METALWARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Phước Lập, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84937119825 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $66.5K |
| 新加坡 | 1 | $806 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 2 | $368.2K |
| 越南 | 3 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dellok Yonghui Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 农产品干燥机、温控处理零件 |
| Gnee Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Xuzhou Wanda Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| BCVALTAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $806 | 阀门零件、塑料管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b5a9f90179d97371232d7a1d6cadce87 | 2 | $368.2K | ||
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 温控处理零件 | DELLOK YONGHUI TECH CO LTD | 中国 | $37.6K |
| 2025-04-23 | 温控处理零件 | DELLOK YONGHUI TECH CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2024-12-20 | 不锈钢管件 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2024-12-20 | 非不锈钢对焊管件 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $306 |
| 2024-12-20 | 非不锈钢对焊管件 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-20 | 非不锈钢对焊管件 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $159 |
| 2024-12-20 | 不锈钢管件 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $74 |
| 2024-12-20 | 不锈钢管件 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $425 |
| 2024-12-20 | 非不锈钢对焊管件 | GNEE STEEL PTE. LTD. | 中国 | $57 |
| 2024-10-29 | 齿轮及变速器 | XUZHOU WANDA SLEWING BEARING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2024-12-24 | 皮带输送机 | BUHLER ASIA PTE LTD | 孟加拉国 | $44.1K |
| 2024-12-23 | 灌装封口机 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-19 | 灌装封口机 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-04-22 | 谷物加工机械 | BUHLER ASIA PTE LTD | 孟加拉国 | $324.2K |