NEWHOME TRADING & CONSTRUCTION EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị XâY DựNG Và THươNG MạI NEWHOME
6
进口笔数
0
出口笔数
$400.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104404462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW3HCT6 |
| 成立日期 | 2010-01-27 |
| 联系地址 | C36 - LK8, Ô số 21, KĐT mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NEWHOME |
| 企业英文名称 | NEWHOME TRADING AND CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C36 - LK8, Ô số 21, KĐT mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84983655166 |
| 邮箱 | hoadondientu@ecofuji.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $400.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI MITSUBISHI ELEVATOR CO LTD | 中国 | 6 | $400.3K | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 升降机 | SHANGHAI MITSUBISHI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2025-09-15 | 升降机 | SHANGHAI MITSUBISHI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2025-03-24 | 升降机 | SHANGHAI MITSUBISHI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2024-06-15 | 升降机 | SHANGHAI MITSUBISHI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-06-15 | 升降机 | SHANGHAI MITSUBISHI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2024-06-15 | 升降机 | SHANGHAI MITSUBISHI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2023-08-10 | 升降机 | SHANGHAI MITSUBISHI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2023-04-05 | 升降机 | SHANGHAI MITSUBISHI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $64.3K |
| 2023-03-22 | 升降机 | SHANGHAI MITSUBISHI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $37.7K |