SONICPEAK TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SONICPEAK
3
进口笔数
2
出口笔数
$37.4K
进口金额
$28.1K
出口金额
2024-11-06
最近进口
2024-11-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110421508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95YS264 |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Số 21 ngõ 182 đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SONICPEAK |
| 企业英文名称 | SONICPEAK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84919441309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $37.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHUHAI OTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $21.1K | 铅酸蓄电池、1kg以下胶粘剂 |
| LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | 1 | $16.2K | 其他焊接机、焊接机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $28.1K | 其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 小包装胶粘剂 | ZHUHAI OTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-08-30 | 1kg以下胶粘剂 | ZHUHAI OTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-10-30 | 其他焊接机 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-30 | 其他焊接机 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-10-30 | 其他焊接机 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $355 |
| 2023-10-30 | 其他焊接机 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-30 | 其他功能机器 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-10-30 | 其他焊接机 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-10-30 | 其他焊接机 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-10-30 | 包装机械 | LINGKE ULTRASONICS CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 1kg以下胶粘剂 | HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-09-06 | 小包装胶粘剂 | HQ TELECOM SINGAPORE PTE LTD | — | $20.4K |