K-Win Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 醋制蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K-WIN FOOD
4
进口笔数
29
出口笔数
$36.3K
进口金额
$428.9K
出口金额
2025-01-16
最近进口
2024-10-12
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601595888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN991RH4E |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | TDP Cống Thượng, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K-WIN FOOD |
| 企业英文名称 | K-WIN FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Cống Thượng, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84972638792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.1K |
| 越南 | 1 | $13.6K |
| 韩国 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $229.9K |
| 韩国 | 13 | $199.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hamier Pickles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| Jayeon Food | 越南 | 1 | $13.6K | 醋制蔬菜 |
| NL Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.6K | 果蔬加工机械 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foodlink Co. | 越南 | 9 | $159.1K | 醋制蔬菜、其他保藏蔬菜 |
| Foodlink Co. | 韩国 | 4 | $97.6K | 其他保藏蔬菜、醋制蔬菜 |
| Ja Yun Trading Co. | 韩国 | 4 | $44.5K | 其他保藏蔬菜、醋制蔬菜 |
| Jayeon Food | 韩国 | 2 | $27.6K | 其他蔬菜制品、醋制蔬菜 |
| Sangha Food | 越南 | 2 | $18.8K | 其他保藏蔬菜 |
| SIDAE | 越南 | 1 | $15.9K | 醋制蔬菜 |
| NL Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.7K | 醋制蔬菜 |
| Young In Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.5K | 其他保藏蔬菜 |
| Ja Yun Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 醋制蔬菜 |
| Young In Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.5K | 其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 醋制蔬菜 | JAYEON FOOD | 越南 | $13.6K |
| 2024-01-30 | 其他保藏蔬菜 | SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $912 |
| 2024-01-30 | 其他保藏蔬菜 | SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-11-16 | 其他保藏蔬菜 | SHANDONG HAMIER PICKLES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-06-27 | 果蔬加工机械 | NL FOOD CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2023-06-27 | 果蔬加工机械 | NL FOOD CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2023-06-27 | 果蔬加工机械 | NL FOOD CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-06-27 | 果蔬加工机械 | NL FOOD CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-06-27 | 果蔬加工机械 | NL FOOD CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2023-06-27 | 果蔬加工机械 | NL FOOD CO LTD | 韩国 | $3.1K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | 其他保藏蔬菜 | YOUNG IN TRADE CO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2024-09-25 | 醋制蔬菜 | JAYEON FOOD | 韩国 | $13.6K |
| 2024-08-24 | 醋制蔬菜 | JAYEON FOOD | 韩国 | $14.0K |
| 2024-07-30 | 其他保藏蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $21.1K |
| 2024-06-26 | 其他保藏蔬菜 | JA YUN TRADING CO | 韩国 | $10.8K |
| 2024-05-29 | 其他保藏蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $16.0K |
| 2024-05-29 | 醋制蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $19.4K |
| 2024-05-10 | 其他保藏蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $10.5K |
| 2024-05-10 | 醋制蔬菜 | FOODLINK CO. | 韩国 | $8.6K |
| 2024-05-02 | 醋制蔬菜 | JA YUN TRADING CO | 韩国 | $12.1K |