E & N Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 葵花/红花油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH E & N
185
进口笔数
32
出口笔数
$188.50M
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
52
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314088421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN1E6ND |
| 成立日期 | 2016-11-09 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E & N |
| 企业英文名称 | E & N COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải trình về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phep lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Đối với ngành "Dịch vụ kho bãi": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không hoạt động kinh doanh bất động sản. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã giãi trình tại Văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất, gia công ngày 13 tháng 8 năm 2021. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1102 - Sản xuất rượu vang 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842866573249 |
| 传真 | 0838270185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 270112 | 烟煤 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 110429 | 加工谷物颗粒 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160412 | 加工鲱鱼 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 851140 | 起动电机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 162 | $186.76M |
| 澳大利亚 | 1 | $930.9K |
| 拉脱维亚 | 11 | $485.2K |
| 中国 | 4 | $160.8K |
| 亚美尼亚 | 3 | $107.2K |
| 挪威 | 3 | $46.5K |
| 乌克兰 | 1 | $9.5K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $45 |
| 葡萄牙 | 1 | $18 |
| 马达加斯加 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 29 | $1.63M |
| 越南 | 6 | $151.3K |
| 新加坡 | 6 | $48.4K |
| 中国香港 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Minmetals Antimony & Titanium Ltd. | 俄罗斯 | 30 | $111.13M | 无烟煤、烟煤 |
| HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD | 中国香港 | 6 | $45.15M | 锆矿砂、无烟煤 |
| Martin Vostok LLC | 俄罗斯 | 21 | $832.1K | 坚果及种子 |
| Mamruko LLC | 俄罗斯 | 21 | $758.2K | 葵花/红花油 |
| Martin Vostok | 俄罗斯 | 14 | $614.1K | 坚果及种子、其他纸制品 |
| Banga Ltd. | 拉脱维亚 | 6 | $260.2K | 沙丁鱼制品、加工鲱鱼 |
| MAMRUKO | 俄罗斯 | 9 | $259.8K | 葵花/红花油、精制玉米油 |
| LLC Mamruro | 俄罗斯 | 7 | $247.9K | 葵花/红花油、精制玉米油 |
| MAY Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $129.8K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| LLC CO MAY | 俄罗斯 | 4 | $121.3K | 其他食品制剂、3公斤内红茶 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tazetta Resources, Lda. | 葡萄牙 | 17 | $1.05M | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| EVQ Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $547.5K | 粗制椰子油、其他钢铁制品 |
| Hunan Minmetals Antimony & Titanium Ltd. | 莫桑比克 | 4 | $136.0K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
| Venus Investimentos, Soc. Unipessoal, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $89.6K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| Hunan Minmetals Antimony & Titanium Ltd. | 越南 | 2 | $29.8K | 锆矿砂、无烟煤 |
| HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD | 中国香港 | 2 | $1.7K | 浮动结构、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 烟煤 | AVR STRATEGIC MATERIALS LTD | 俄罗斯 | $9.40M |
| 2026-04-21 | 烟煤 | AVR STRATEGIC MATERIALS LTD | 俄罗斯 | $9.40M |
| 2026-04-16 | 脱荚干豌豆 | JSC "ALTAISKAYA KRUPA" | 俄罗斯 | $346 |
| 2026-04-16 | 加工谷物颗粒 | JSC "ALTAISKAYA KRUPA" | 俄罗斯 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 谷物片食品 | JSC "ALTAISKAYA KRUPA" | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 加工谷物颗粒 | JSC "ALTAISKAYA KRUPA" | 俄罗斯 | $665 |
| 2026-04-16 | 脱荚干豌豆 | JSC "ALTAISKAYA KRUPA" | 俄罗斯 | $346 |
| 2026-04-16 | 加工谷物颗粒 | JSC "ALTAISKAYA KRUPA" | 俄罗斯 | $605 |
| 2026-04-16 | 加工谷物颗粒 | JSC "ALTAISKAYA KRUPA" | 俄罗斯 | $665 |
| 2026-04-16 | 加工谷物颗粒 | JSC "ALTAISKAYA KRUPA" | 俄罗斯 | $605 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 硫化橡胶地板 | TAZETTA RESOURCES LDA | 莫桑比克 | $171 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TAZETTA RESOURCES LDA | 莫桑比克 | $840 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | TAZETTA RESOURCES LDA | 莫桑比克 | $150 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | TAZETTA RESOURCES LDA | 莫桑比克 | $5 |
| 2026-04-23 | 轻型商用车轮胎 | TAZETTA RESOURCES LDA | 莫桑比克 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁链 | TAZETTA RESOURCES LDA | 莫桑比克 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 不锈钢管配件 | TAZETTA RESOURCES LDA | 莫桑比克 | $138 |
| 2026-04-23 | 浮动结构 | TAZETTA RESOURCES LDA | 莫桑比克 | $11.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | TAZETTA RESOURCES LDA | 莫桑比克 | $658 |
| 2026-04-23 | 贱金属盖 | TAZETTA RESOURCES LDA | 莫桑比克 | $37 |