E & N Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 葵花/红花油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH E & N

185
进口笔数
32
出口笔数
$188.50M
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
52
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.21M · 12 笔出口 $285 · 1 笔2023-10进口 $304.6K · 7 笔出口 $57.1K · 1 笔2023-11进口 $11.45M · 6 笔出口 $124.0K · 1 笔2023-12进口 $115.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $184.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.5K · 5 笔出口 $167.6K · 4 笔2024-10进口 $244.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $209.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.39M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.61M · 10 笔出口 $367.6K · 6 笔2025-04进口 $14.13M · 4 笔出口 $299.8K · 3 笔2025-05进口 $8.66M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.18M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.25M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.06M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.89M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.98M · 5 笔出口 $89.6K · 1 笔2025-11进口 $8.89M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.57M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.29M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.01M · 11 笔出口 $305.3K · 6 笔2026-04进口 $39.76M · 5 笔出口 $80.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.21M · 12 笔出口 $285 · 1 笔2023-10进口 $304.6K · 7 笔出口 $57.1K · 1 笔2023-11进口 $11.45M · 6 笔出口 $124.0K · 1 笔2023-12进口 $115.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $184.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.5K · 5 笔出口 $167.6K · 4 笔2024-10进口 $244.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $209.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.39M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.61M · 10 笔出口 $367.6K · 6 笔2025-04进口 $14.13M · 4 笔出口 $299.8K · 3 笔2025-05进口 $8.66M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.18M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.25M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.06M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.89M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.98M · 5 笔出口 $89.6K · 1 笔2025-11进口 $8.89M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.57M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.29M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.01M · 11 笔出口 $305.3K · 6 笔2026-04进口 $39.76M · 5 笔出口 $80.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314088421
企查查编码QVNEN1E6ND
成立日期2016-11-09
联系地址68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH E & N
企业英文名称E & N COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải trình về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phep lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Đối với ngành "Dịch vụ kho bãi": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không hoạt động kinh doanh bất động sản. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã giãi trình tại Văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất, gia công ngày 13 tháng 8 năm 2021. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1102 - Sản xuất rượu vang 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842866573249
传真0838270185
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151219葵花/红花油
200819坚果及种子
270111无烟煤
270112烟煤
160413沙丁鱼制品
110429加工谷物颗粒
160420鱼肉制品
210690其他食品制剂
160412加工鲱鱼
071310脱荚干豌豆

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
848330轴承座
851140起动电机
841391泵零件
853650其他电气开关
842199过滤净化器零件
731815钢铁螺钉螺栓
840999柴油机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯162$186.76M
澳大利亚1$930.9K
拉脱维亚11$485.2K
中国4$160.8K
亚美尼亚3$107.2K
挪威3$46.5K
乌克兰1$9.5K
哈萨克斯坦1$45
葡萄牙1$18
马达加斯加1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克29$1.63M
越南6$151.3K
新加坡6$48.4K
中国香港2$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Minmetals Antimony & Titanium Ltd.俄罗斯30$111.13M无烟煤、烟煤
HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD中国香港6$45.15M锆矿砂、无烟煤
Martin Vostok LLC俄罗斯21$832.1K坚果及种子
Mamruko LLC俄罗斯21$758.2K葵花/红花油
Martin Vostok俄罗斯14$614.1K坚果及种子、其他纸制品
Banga Ltd.拉脱维亚6$260.2K沙丁鱼制品、加工鲱鱼
MAMRUKO俄罗斯9$259.8K葵花/红花油、精制玉米油
LLC Mamruro俄罗斯7$247.9K葵花/红花油、精制玉米油
MAY Co., Ltd.俄罗斯4$129.8K3公斤内红茶、3公斤内绿茶
LLC CO MAY俄罗斯4$121.3K其他食品制剂、3公斤内红茶

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tazetta Resources, Lda.葡萄牙17$1.05M非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承
EVQ Corporation Pte. Ltd.新加坡10$547.5K粗制椰子油、其他钢铁制品
Hunan Minmetals Antimony & Titanium Ltd.莫桑比克4$136.0K其他钢铁制品、过滤净化器零件
Venus Investimentos, Soc. Unipessoal, Lda.葡萄牙1$89.6K非轻质石油、聚合物基油漆
Hunan Minmetals Antimony & Titanium Ltd.越南2$29.8K锆矿砂、无烟煤
HUNAN MINMETALS ANTIMONY & TITANIUM LTD中国香港2$1.7K浮动结构、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21烟煤AVR STRATEGIC MATERIALS LTD俄罗斯$9.40M
2026-04-21烟煤AVR STRATEGIC MATERIALS LTD俄罗斯$9.40M
2026-04-16脱荚干豌豆JSC "ALTAISKAYA KRUPA"俄罗斯$346
2026-04-16加工谷物颗粒JSC "ALTAISKAYA KRUPA"俄罗斯$11.0K
2026-04-16谷物片食品JSC "ALTAISKAYA KRUPA"俄罗斯$1.4K
2026-04-16加工谷物颗粒JSC "ALTAISKAYA KRUPA"俄罗斯$665
2026-04-16脱荚干豌豆JSC "ALTAISKAYA KRUPA"俄罗斯$346
2026-04-16加工谷物颗粒JSC "ALTAISKAYA KRUPA"俄罗斯$605
2026-04-16加工谷物颗粒JSC "ALTAISKAYA KRUPA"俄罗斯$665
2026-04-16加工谷物颗粒JSC "ALTAISKAYA KRUPA"俄罗斯$605

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23硫化橡胶地板TAZETTA RESOURCES LDA莫桑比克$171
2026-04-23其他钢铁制品TAZETTA RESOURCES LDA莫桑比克$840
2026-04-23钢铁螺钉螺栓TAZETTA RESOURCES LDA莫桑比克$150
2026-04-231kg以下胶粘剂TAZETTA RESOURCES LDA莫桑比克$5
2026-04-23轻型商用车轮胎TAZETTA RESOURCES LDA莫桑比克$1.2K
2026-04-23其他钢铁链TAZETTA RESOURCES LDA莫桑比克$4.5K
2026-04-23不锈钢管配件TAZETTA RESOURCES LDA莫桑比克$138
2026-04-23浮动结构TAZETTA RESOURCES LDA莫桑比克$11.9K
2026-04-23其他钢铁制品TAZETTA RESOURCES LDA莫桑比克$658
2026-04-23贱金属盖TAZETTA RESOURCES LDA莫桑比克$37

相关企业 · 同类产品

E & N Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →