Nam Thien Produce Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NAM THIêN
38
进口笔数
0
出口笔数
$136.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317620884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN388XUTQ |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | C1/15 Khu Phố 3, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NAM THIÊN |
| 企业英文名称 | NAM THIEN PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C1/15 Khu Phố 3, Thị Trấn Tân Túc(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84908619800 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $110.3K |
| 中国台湾 | 2 | $14.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogawa Shokai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $18.3K | 非数控钻床、其他橡塑机械 |
| JIN HE SHIN CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $14.6K | 非数控钻床、非数控铣床 |
| V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $11.2K | 非车用柴油机、纺织增强橡胶带 |
| TI Corporation | 日本 | 9 | $10.9K | 非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具 |
| Yamashita Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 塑料涂层织物、其他塑料制品 |
| Matsuda Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.7K | 非数控铣床、非数控钻床 |
| Sunroute Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.1K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Mr. Allen Vo | 澳大利亚 | 2 | $3.7K | 泵及压缩机零件、75千瓦以上交流电机 |
| Joyo International Ltd. Co. | 日本 | 3 | $3.3K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
| T.H. Shokai | 日本 | 2 | $2.4K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 非旋转气动手工具 | Matsuda Shoji Co., Ltd. | 日本 | $321 |
| 2023-09-22 | 捣固机械 | MATSUDA SHOJI | 日本 | $107 |
| 2023-09-22 | 非卧式数控车床 | MATSUDA SHOJI | 日本 | $3.3K |
| 2023-09-22 | 喷砂机 | MATSUDA SHOJI | 日本 | $7 |
| 2023-09-22 | 非圆盘耙及中耕机 | MATSUDA SHOJI | 日本 | $10 |
| 2023-09-22 | 其他轴承 | MATSUDA SHOJI | 日本 | $201 |
| 2023-09-22 | 非数控铣床 | MATSUDA SHOJI | 日本 | $501 |
| 2023-09-22 | 非数控钻床 | MATSUDA SHOJI | 日本 | $60 |
| 2023-09-22 | 其他泵和提升机 | MATSUDA SHOJI | 日本 | $134 |
| 2023-09-22 | 非液压车辆千斤顶 | MATSUDA SHOJI | 日本 | $70 |