Nam Thien Produce Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NAM THIêN

38
进口笔数
0
出口笔数
$136.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-22
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.0K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $38.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317620884
企查查编码QVN388XUTQ
成立日期2022-12-23
联系地址C1/15 Khu Phố 3, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NAM THIÊN
企业英文名称NAM THIEN PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址C1/15 Khu Phố 3, Thị Trấn Tân Túc(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84908619800
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
843311动力割草机
841480其他气泵
846150金属切割锯
846719非旋转气动手工具
843061捣固机械
85016175kVA以下交流发电机
841381其他泵和提升机
845929非数控钻床
85021275-375千伏安柴油发电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$110.3K
中国台湾2$14.6K
澳大利亚4$11.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ogawa Shokai Co., Ltd.日本2$18.3K非数控钻床、其他橡塑机械
JIN HE SHIN CO.,LTD中国台湾2$14.6K非数控钻床、非数控铣床
V V V Commercial Solutions Pty Ltd澳大利亚4$11.2K非车用柴油机、纺织增强橡胶带
TI Corporation日本9$10.9K非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具
Yamashita Seisakusho Co., Ltd.越南4$6.0K塑料涂层织物、其他塑料制品
Matsuda Shoji Co., Ltd.日本2$4.7K非数控铣床、非数控钻床
Sunroute Japan Co., Ltd.日本3$4.1K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
Mr. Allen Vo澳大利亚2$3.7K泵及压缩机零件、75千瓦以上交流电机
Joyo International Ltd. Co.日本3$3.3K矿物粉碎机、矿物加工机零件
T.H. Shokai日本2$2.4K18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-22非旋转气动手工具Matsuda Shoji Co., Ltd.日本$321
2023-09-22捣固机械MATSUDA SHOJI日本$107
2023-09-22非卧式数控车床MATSUDA SHOJI日本$3.3K
2023-09-22喷砂机MATSUDA SHOJI日本$7
2023-09-22非圆盘耙及中耕机MATSUDA SHOJI日本$10
2023-09-22其他轴承MATSUDA SHOJI日本$201
2023-09-22非数控铣床MATSUDA SHOJI日本$501
2023-09-22非数控钻床MATSUDA SHOJI日本$60
2023-09-22其他泵和提升机MATSUDA SHOJI日本$134
2023-09-22非液压车辆千斤顶MATSUDA SHOJI日本$70

相关企业 · 同类产品

Nam Thien Produce Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →