Nam Viet Environment & Resources Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他含油籽仁

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần tài nguyên và môi trường Nam Việt

37
进口笔数
0
出口笔数
$531.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104544004
企查查编码QVN25NBM8N
成立日期2010-05-31
联系地址Số 22 ngõ 25 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG NAM VIỆT
企业英文名称NAM VIET ENVIRONMENT AND RESOURCES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 22 ngõ 25 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842439329175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120799其他含油籽仁
120770瓜子
120991蔬菜种子
120999其他播种种子
120929其他饲料种子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国31$501.8K
中国台湾3$25.0K
中国2$3.3K
意大利1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seedfamily (Thailand) Co., Ltd.泰国12$274.5K其他含油籽仁、蔬菜种子
Happy Seeds Co., Ltd.泰国11$166.9K其他含油籽仁、蔬菜种子
Sima Star Seeds Co., Ltd.泰国8$60.5K其他含油籽仁
EVERGROW SEED CO LTD中国台湾3$25.0K瓜子、其他含油籽仁
Xiamen D.S. Agricultural Seed Co., Ltd.中国2$3.3K瓜子、其他饲料种子
Kaneko Seeds Co., Ltd.意大利1$1.5K其他播种种子

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29其他含油籽仁SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD泰国$25.6K
2025-10-06蔬菜种子SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD泰国$3.8K
2025-10-06其他含油籽仁SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD泰国$32.0K
2025-10-02其他饲料种子XIAMEN D S AGRICULTURAL SEED CO LTD中国$106
2025-10-02其他饲料种子XIAMEN D S AGRICULTURAL SEED CO LTD中国$564
2025-10-02其他饲料种子XIAMEN D S AGRICULTURAL SEED CO LTD中国$1.0K
2025-09-19其他含油籽仁SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD泰国$32.0K
2025-09-03其他含油籽仁SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD泰国$19.2K
2025-08-19其他含油籽仁SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD泰国$4.8K
2025-08-19其他含油籽仁SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD泰国$8.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Environment & Resources Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →