Nam Viet Environment & Resources Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他含油籽仁
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần tài nguyên và môi trường Nam Việt
37
进口笔数
0
出口笔数
$531.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104544004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25NBM8N |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | Số 22 ngõ 25 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET ENVIRONMENT AND RESOURCES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 ngõ 25 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842439329175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 120929 | 其他饲料种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 31 | $501.8K |
| 中国台湾 | 3 | $25.0K |
| 中国 | 2 | $3.3K |
| 意大利 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seedfamily (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $274.5K | 其他含油籽仁、蔬菜种子 |
| Happy Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $166.9K | 其他含油籽仁、蔬菜种子 |
| Sima Star Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $60.5K | 其他含油籽仁 |
| EVERGROW SEED CO LTD | 中国台湾 | 3 | $25.0K | 瓜子、其他含油籽仁 |
| Xiamen D.S. Agricultural Seed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 瓜子、其他饲料种子 |
| Kaneko Seeds Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $1.5K | 其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他含油籽仁 | SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2025-10-06 | 蔬菜种子 | SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-10-06 | 其他含油籽仁 | SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $32.0K |
| 2025-10-02 | 其他饲料种子 | XIAMEN D S AGRICULTURAL SEED CO LTD | 中国 | $106 |
| 2025-10-02 | 其他饲料种子 | XIAMEN D S AGRICULTURAL SEED CO LTD | 中国 | $564 |
| 2025-10-02 | 其他饲料种子 | XIAMEN D S AGRICULTURAL SEED CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-19 | 其他含油籽仁 | SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $32.0K |
| 2025-09-03 | 其他含油籽仁 | SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-08-19 | 其他含油籽仁 | SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2025-08-19 | 其他含油籽仁 | SEEDFAMILY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $8.0K |