Desjoyaux Asia Pacific Pools Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电镀设备
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hồ Bơi Châu á Thái Bình Dương DESJOYAUX
8
进口笔数
1
出口笔数
$86.6K
进口金额
$779
出口金额
2025-07-18
最近进口
2023-02-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603080882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTEJU18 |
| 成立日期 | 2013-09-24 |
| 联系地址 | KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒ BƠI CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG DESJOYAUX |
| 企业英文名称 | DESJOYAUX ASIA PACIFIC POOLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513512543 |
| 邮箱 | dangvanthai2002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 153.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854330 | 电镀设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $70.7K |
| 中国 | 5 | $12.0K |
| 土耳其 | 1 | $3.7K |
| 中国台湾 | 1 | $143 |
| 西班牙 | 1 | $84 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $779 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piscines Desjoyaux S.A. | 法国 | 7 | $80.7K | 电力控制板、水净化机械 |
| Piscines Desjoyaux SA | 土耳其 | 1 | $3.7K | 碳酸钠 |
| Haining Lona Coated Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 非泡沫塑料片、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desjoyaux (Phuket) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $779 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 水净化机械 | PISCINES DESJOYAUX SA | 法国 | $889 |
| 2025-07-18 | 水净化机械 | PISCINES DESJOYAUX SA | 法国 | $1.2K |
| 2025-06-26 | 加强石制瓦片 | PISCINES DESJOYAUX SA | 法国 | $11.2K |
| 2025-06-26 | 贱金属帽架 | PISCINES DESJOYAUX SA | 法国 | $590 |
| 2025-06-26 | 碳酸钠 | PISCINES DESJOYAUX SA | 土耳其 | $3.7K |
| 2025-06-26 | 非螺纹垫圈 | PISCINES DESJOYAUX SA | 法国 | $583 |
| 2025-04-24 | 滚珠轴承 | PISCINES DESJOYAUX SA | 中国 | $57 |
| 2025-04-24 | 过滤净化器零件 | PISCINES DESJOYAUX SA | 中国 | $853 |
| 2025-04-24 | 滚珠轴承 | PISCINES DESJOYAUX SA | 中国 | $52 |
| 2025-04-24 | 扫帚刷子 | PISCINES DESJOYAUX SA | 中国 | $353 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-10 | 其他塑料制品 | DESJOYAUX (PHUKET) CO.,LTD. | 泰国 | $779 |