TMA FARMS CO LTD

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMA FARMS

1
进口笔数
105
出口笔数
$49.0K
进口金额
$5.78M
出口金额
2025-02-07
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $540.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $472.5K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $329.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $420.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $489.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.0K · 1 笔出口 $135.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $328.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $405.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $312.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $271.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $472.5K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $329.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $420.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $489.0K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.0K · 1 笔出口 $135.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $328.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $405.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $312.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316853332
企查查编码QVNK0NTMEF
成立日期2021-05-12
联系地址53/176/32/18 Đường số 4, Khu phố 5, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMA FARMS
企业英文名称TMA FARMS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址53/176/32/18 Đường số 4, Khu phố 24, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84989814044
邮箱tmafarms.hcm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$49.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国78$4.02M
新加坡15$890.6K
越南2$122.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FULL CIRCLE SHIPPING LLC越南1$49.0K去壳腰果

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CARO NUT CO美国78$4.02M去壳腰果、非乙烯塑料袋
AGRI REALM PTE LTD新加坡25$1.64M去壳腰果
CARO NUT CO越南2$122.3K去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-07去壳腰果FULL CIRCLE SHIPPING LLC越南$49.0K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19去壳腰果AGRI REALM PTE LTD$78.2K
2026-04-17去壳腰果AGRI REALM PTE LTD$78.2K
2026-04-16去壳腰果AGRI REALM PTE LTD$78.2K
2026-04-16去壳腰果AGRI REALM PTE LTD$78.2K
2026-03-26去壳腰果AGRI REALM PTE LTD$78.2K
2026-03-25去壳腰果AGRI REALM PTE LTD$78.2K
2026-03-25去壳腰果AGRI REALM PTE LTD$78.2K
2026-01-23去壳腰果AGRI REALM PTE LTD$64.8K
2026-01-23去壳腰果AGRI REALM PTE LTD$69.4K
2026-01-17去壳腰果AGRI REALM PTE LTD$69.4K

相关企业 · 同类产品

TMA FARMS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →