TMA FARMS CO LTD
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMA FARMS
1
进口笔数
105
出口笔数
$49.0K
进口金额
$5.78M
出口金额
2025-02-07
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316853332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0NTMEF |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | 53/176/32/18 Đường số 4, Khu phố 5, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMA FARMS |
| 企业英文名称 | TMA FARMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/176/32/18 Đường số 4, Khu phố 24, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84989814044 |
| 邮箱 | tmafarms.hcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $49.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 78 | $4.02M |
| 新加坡 | 15 | $890.6K |
| 越南 | 2 | $122.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FULL CIRCLE SHIPPING LLC | 越南 | 1 | $49.0K | 去壳腰果 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARO NUT CO | 美国 | 78 | $4.02M | 去壳腰果、非乙烯塑料袋 |
| AGRI REALM PTE LTD | 新加坡 | 25 | $1.64M | 去壳腰果 |
| CARO NUT CO | 越南 | 2 | $122.3K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 去壳腰果 | FULL CIRCLE SHIPPING LLC | 越南 | $49.0K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 去壳腰果 | AGRI REALM PTE LTD | — | $78.2K |
| 2026-04-17 | 去壳腰果 | AGRI REALM PTE LTD | — | $78.2K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | AGRI REALM PTE LTD | — | $78.2K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | AGRI REALM PTE LTD | — | $78.2K |
| 2026-03-26 | 去壳腰果 | AGRI REALM PTE LTD | — | $78.2K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | AGRI REALM PTE LTD | — | $78.2K |
| 2026-03-25 | 去壳腰果 | AGRI REALM PTE LTD | — | $78.2K |
| 2026-01-23 | 去壳腰果 | AGRI REALM PTE LTD | — | $64.8K |
| 2026-01-23 | 去壳腰果 | AGRI REALM PTE LTD | — | $69.4K |
| 2026-01-17 | 去壳腰果 | AGRI REALM PTE LTD | — | $69.4K |