Austin Home Interiors Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN AUSTIN HOME INTERIORS
- Facebook1
- Instagram1
13
进口笔数
0
出口笔数
$137.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304874507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA9NF1Y |
| 成立日期 | 2009-01-14 |
| 联系地址 | 37 Trần Ngọc Diện, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AUSTIN HOME INTERIORS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189C2 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835190023 |
| 邮箱 | info@austinhomeinteriors.com |
| 官网 | www.austinhomeinteriors.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 441920 | 木制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $80.6K |
| 中国 | 5 | $19.4K |
| 印度 | 6 | $14.7K |
| 泰国 | 1 | $13.7K |
| 美国 | 5 | $8.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $230 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| John Richard Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $62.3K | 带框玻璃镜、其他木家具 |
| Woodbridge Furniture LLC | 越南 | 2 | $17.0K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| The Uttermost Co. | 美国 | 1 | $15.0K | 带框玻璃镜、非LED电灯 |
| The Thai Silk Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.7K | 商业广告材料、聚酯短纤织物 |
| JOHN RICHARD | 美国 | 4 | $10.8K | 塑料涂层壁纸、贱金属装饰品 |
| John Richard | 中国 | 3 | $9.5K | 非LED电灯、塑料装饰品 |
| Amer Rugs Inc | 印度 | 2 | $7.6K | 羊毛打结地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Designer Brands LLC | 中国 | 1 | $891 | 聚酯长丝织物、印花化纤长丝布 |
| Designer Brands LLC | 印度 | 1 | $385 | 聚酯长丝织物 |
| Designer Brands LLC | 美国 | 1 | $274 | 印花棉布>200克、亚麻布<85% |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非木制家具件 | WOODBRIDGE FURNITURE LLC | 越南 | $450 |
| 2025-12-30 | 非办公金属家具 | WOODBRIDGE FURNITURE LLC | 越南 | $593 |
| 2025-12-30 | 非办公金属家具 | Woodbridge Furniture LLC | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-30 | 非办公金属家具 | WOODBRIDGE FURNITURE LLC | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 非办公金属家具 | WOODBRIDGE FURNITURE LLC | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 非办公金属家具 | WOODBRIDGE FURNITURE LLC | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-02 | 印花化纤长丝布 | DESIGNER BRANDS LLC | 中国 | $286 |
| 2025-08-02 | 聚酯长丝织物 | DESIGNER BRANDS LLC | 中国 | $361 |
| 2025-08-02 | 亚麻布<85% | Designer Brands LLC | 美国 | $190 |
| 2025-08-02 | 印花棉布>200克 | Designer Brands LLC | 美国 | $84 |