VIET NAM PHUC SINH COMPREHENSIVE TRANDING CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP PHúC SINH VIệT NAM
1
进口笔数
30
出口笔数
$1.5K
进口金额
$68.8K
出口金额
2025-04-11
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500649773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20GR9NS |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | Khu đất mới, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP PHÚC SINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PHUC SINH COMPREHENSIVE TRANDING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84966681975 |
| 邮箱 | jackyzsq888@live.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382569 | 其他化工废料 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $67.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $32.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 18 | $31.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM (MST: 2601093186) | 越南 | 1 | $3.2K | 钢铁门窗、非办公金属家具 |
| SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 水净化机械 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM (MST: 2601093186) | — | $658 |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $658 |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $658 |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM (MST: 2601093186) | — | $1.1K |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM (MST: 2601093186) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-23 | 焊接方钢管 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $794 |