Viettool Viet Nam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VIETTOOL VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$86.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105875143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSCE9JX |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Số 23 ngách 8 ngõ 419 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIETTOOL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETTOOL VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 ngách 8 ngõ 419 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842466809857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $23.2K |
| 英国 | 3 | $20.7K |
| 德国 | 6 | $15.2K |
| 中国台湾 | 3 | $11.6K |
| 美国 | 2 | $7.0K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.0K |
| 瑞典 | 1 | $1.6K |
| 捷克 | 1 | $1.3K |
| 比利时 | 1 | $819 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brammer Standard Co., Inc. | 美国 | 2 | $30.8K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| SUS NELL GmbH | 德国 | 1 | $11.2K | 其他诊断试剂、其他铝制品 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TOMKER LUBRICANT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $10.2K | 无电机吸尘器、其他泵和提升机 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Shibata Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 其他铜合金丝、铜镍合金丝 |
| THE AUSTRALIAN COAL PREPARATION SOCIETY LIMITED | 澳大利亚 | 1 | $2.0K | 其他诊断试剂、烟煤 |
| Aoki Creativity Co., Ltd. | 德国 | 1 | $1.4K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| SPL-LABMAT s.r.o. | 捷克 | 1 | $1.3K | 其他诊断试剂 |
| RENK GmbH | 德国 | 1 | $1.1K | 轴承座、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 德国 | $394 |
| 2026-04-05 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 英国 | $283 |
| 2026-04-05 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 英国 | $283 |
| 2026-04-05 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 英国 | $204 |
| 2026-04-05 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 英国 | $204 |
| 2026-04-05 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 德国 | $394 |
| 2026-01-27 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 英国 | $690 |
| 2026-01-27 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 英国 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 德国 | $305 |
| 2026-01-27 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 英国 | $576 |