TRINH HAI WELD TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 生铁颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Hàn Trịnh Hải
4
进口笔数
4
出口笔数
$199.1K
进口金额
$75.9K
出口金额
2025-05-28
最近进口
2026-03-05
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101493489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PKU21F |
| 成立日期 | 2004-04-21 |
| 联系地址 | Số nhà 59, ngõ 124 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÀN TRỊNH HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 59, ngõ 124 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02437534303 |
| 邮箱 | trinhhaicompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720521 | 合金钢粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $199.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $61.5K |
| 越南 | 3 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VULKAN INOX GMBH | 德国 | 4 | $199.1K | 生铁颗粒、无机酸盐 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VULKAN INOX GMBH | 德国 | 1 | $61.5K | 生铁颗粒 |
| CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | 2 | $10.7K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.6K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 合金钢粉 | VULKAN INOX GMBH | 德国 | $74.2K |
| 2025-01-14 | 合金钢粉 | VULKAN INOX GMBH | 德国 | $67.5K |
| 2023-06-20 | 生铁颗粒 | VULKAN INOX GMBH | 德国 | $28.4K |
| 2023-02-27 | 生铁颗粒 | VULKAN INOX GMBH | 德国 | $20.5K |
| 2023-02-27 | 生铁颗粒 | VULKAN INOX GMBH | 德国 | $8.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 生铁颗粒 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2026-03-05 | 生铁颗粒 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $7.1K |
| 2024-11-21 | 生铁颗粒 | VULKAN INOX GMBH | 德国 | $159 |
| 2024-11-21 | 生铁颗粒 | VULKAN INOX GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2024-11-21 | 生铁颗粒 | VULKAN INOX GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2024-11-21 | 生铁颗粒 | VULKAN INOX GMBH | 德国 | $10.2K |
| 2024-11-21 | 生铁颗粒 | VULKAN INOX GMBH | 德国 | $36.6K |
| 2024-11-21 | 生铁颗粒 | VULKAN INOX GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2024-11-21 | 生铁颗粒 | VULKAN INOX GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2023-12-15 | 生铁颗粒 | CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | $3.6K |