Indico International Trading & Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP May Và Thương Mại Quốc Tế Indico
70
进口笔数
63
出口笔数
$998.9K
进口金额
$1.77M
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900264397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R36A3V |
| 成立日期 | 2006-12-15 |
| 联系地址 | Thôn Cốc Khê, Xã Phạm Ngũ Lão, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MAY VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ INDICO |
| 企业英文名称 | INDICO INTERNATIONAL TRADING AND GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cốc Khê, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | 02213820402 |
| 传真 | 02213820998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $969.1K |
| 越南 | 1 | $29.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $1.40M |
| 中国 | 18 | $318.1K |
| 智利 | 8 | $51.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd. | 中国 | 66 | $798.5K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤织物 |
| Nantong Jieda Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.7K | 染色聚酯布、漂白棉布 |
| Nanton Jieda Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.8K | 漂白棉混纺布、其他植物纤维织物 |
| Nantong Xinjia Machine & Electron Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 纱线花边制造机、纺织络纱机 |
| Far Eastern Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 初级形态PET、聚酯短纤 |
| Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.7K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.34M | 化纤连衣裙、女式化纤裤 |
| Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd. | 中国 | 18 | $318.1K | 女式化纤服装、化纤连衣裙 |
| Roadget Business Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $62.6K | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
| Guangzhou Yejun Clothing Co., Ltd. | 智利 | 8 | $51.5K | 女式化纤裙、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 聚乙烯袋 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-03-14 | 其他纸制品 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-03-14 | 弹性针织布 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $536 |
| 2026-03-14 | 弹性针织布 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-14 | 合成纤维缝纫线 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-03-14 | 弹性针织布 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-03-14 | 其他拉链 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-03-14 | 弹性针织布 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-14 | 染色合成针织布 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-03-14 | 其他人造窄幅布 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 女式化纤裤 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 女式化纤服装 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-22 | 其他人纤针织服装 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 化纤连衣裙 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 女式化纤衬衫 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 女式化纤服装 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 女式化纤套装 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 化纤连衣裙 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-22 | 女式化纤服装 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 化纤连衣裙 | GUANGZHOU YEJUN CLOTHING CO LTD | 中国 | $1.2K |