Nam Viet Industry Electric Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần điện công nghiệp Nam Việt
25
进口笔数
145
出口笔数
$413.7K
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-13
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102290756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3ASP0Y |
| 成立日期 | 2007-06-13 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 17 ngõ 106 phố Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN CÔNG NGHIỆP NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET INDUSTRY ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 17 ngõ 106 phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842435642305 |
| 邮箱 | lam@namvietjsc.net |
| 传真 | +842435642304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 34.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 15 | $341.7K |
| 中国 | 3 | $64.0K |
| 芬兰 | 3 | $4.6K |
| 加拿大 | 3 | $2.8K |
| 菲律宾 | 1 | $575 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $2.13M |
| 泰国 | 12 | $433.6K |
| 丹麦 | 2 | $40.5K |
| 加拿大 | 3 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Danmark | 丹麦 | 13 | $259.0K | 工业机器人、离合器联轴器 |
| Universal Robots A/S | 丹麦 | 4 | $123.8K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Teradyne Robotics A | 丹麦 | 1 | $20.2K | 工业机器人、电力控制板 |
| IXTUR Oy | 芬兰 | 3 | $4.6K | 金属永磁体 |
| Guangdong Borunte Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 工业机器人、工业机器人 |
| ROBOTIQ INC. | 加拿大 | 3 | $2.8K | 功能机器零件、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.97M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| JW Tech Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $433.6K | 1000伏以下电路保护器、静止变流器 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $124.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Robots A/S | 丹麦 | 1 | $39.9K | 电力控制板、变压器零件 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $36.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| S Danmark | 丹麦 | 2 | $5.9K | 离合器联轴器、功能机器零件 |
| ROBOTIQ INC. | 加拿大 | 2 | $2.7K | 功能机器零件、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 工业机器人 | TERADYNE ROBOTICS A | 中国 | $20.2K |
| 2026-01-20 | 金属永磁体 | IXTUR OY | 芬兰 | $1.5K |
| 2026-01-20 | 工业机器人 | UNIVERSAL ROBOTS A/S | 中国 | $40.6K |
| 2025-08-14 | 工业机器人 | UNIVERSAL ROBOTS A/S DANMARK | 丹麦 | $37.5K |
| 2025-07-28 | 金属永磁体 | IXTUR OY | 芬兰 | $1.5K |
| 2025-07-14 | 功能机器零件 | UNIVERSAL ROBOTS A/S DANMARK | 丹麦 | $5.9K |
| 2025-06-30 | 静止变流器 | S DANMARK | 菲律宾 | $575 |
| 2025-06-23 | 带接头绝缘电线 | S DANMARK | 丹麦 | $205 |
| 2025-06-04 | 工业机器人 | GUANGDONG BORUNTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-03-31 | 已录制光碟 | ROBOTIQ INC | 加拿大 | $685 |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 750W以下交流电机 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-13 | 750W以下交流电机 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-12 | 750W以下交流电机 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-12 | 电力控制板 | YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-04-06 | 1000伏以下电路保护器 | JW TECH CO LTD | 泰国 | $674 |
| 2026-04-06 | 1000伏以下电路保护器 | JW TECH CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 1000伏以下电路保护器 | JW TECH CO LTD | 泰国 | $231 |
| 2026-04-06 | 1000伏以下电路保护器 | JW TECH CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 1000伏以下电路保护器 | JW TECH CO LTD | 泰国 | $599 |
| 2026-04-06 | 1000伏以下电路保护器 | JW TECH CO LTD | 泰国 | $727 |