Nam Viet Industry Electric Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần điện công nghiệp Nam Việt

25
进口笔数
145
出口笔数
$413.7K
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-13
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $475.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2023-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.8K · 2 笔出口 $123.8K · 11 笔2023-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-01进口 $36.2K · 1 笔出口 $130.2K · 8 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $37.3K · 5 笔2024-04进口 $714 · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $233.7K · 10 笔2024-11进口 $49.7K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $402.6K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 5 笔2025-03进口 $25.6K · 2 笔出口 $120.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 5 笔2025-06进口 $4.1K · 3 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $42.5K · 5 笔2025-08进口 $37.5K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 3 笔2026-01进口 $42.1K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 5 笔2026-03进口 $20.2K · 1 笔出口 $475.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2023-10进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.8K · 2 笔出口 $123.8K · 11 笔2023-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-01进口 $36.2K · 1 笔出口 $130.2K · 8 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $37.3K · 5 笔2024-04进口 $714 · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $233.7K · 10 笔2024-11进口 $49.7K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $402.6K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 5 笔2025-03进口 $25.6K · 2 笔出口 $120.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 5 笔2025-06进口 $4.1K · 3 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $42.5K · 5 笔2025-08进口 $37.5K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $287.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 3 笔2026-01进口 $42.1K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 5 笔2026-03进口 $20.2K · 1 笔出口 $475.5K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0102290756
企查查编码QVNF3ASP0Y
成立日期2007-06-13
联系地址Số 3 ngách 17 ngõ 106 phố Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN CÔNG NGHIỆP NAM VIỆT
企业英文名称NAM VIET INDUSTRY ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 ngách 17 ngõ 106 phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842435642305
邮箱lam@namvietjsc.net
传真+842435642304
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本34.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847950工业机器人
847990功能机器零件
850511金属永磁体
852349已录制光碟
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
847950工业机器人
850440静止变流器
847989其他功能机器
852859非CRT显示器
851762通信设备
8536301000伏以下电路保护器
853810电气装置零件
850151750W以下交流电机
85364160伏以下继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦15$341.7K
中国3$64.0K
芬兰3$4.6K
加拿大3$2.8K
菲律宾1$575

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南128$2.13M
泰国12$433.6K
丹麦2$40.5K
加拿大3$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S Danmark丹麦13$259.0K工业机器人、离合器联轴器
Universal Robots A/S丹麦4$123.8K工业机器人、功能机器零件
Teradyne Robotics A丹麦1$20.2K工业机器人、电力控制板
IXTUR Oy芬兰3$4.6K金属永磁体
Guangdong Borunte Technology Co., Ltd.中国1$3.3K工业机器人、工业机器人
ROBOTIQ INC.加拿大3$2.8K功能机器零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南96$1.97M其他钢铁制品、贱金属配件
JW Tech Co., Ltd.泰国12$433.6K1000伏以下电路保护器、静止变流器
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南16$124.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Universal Robots A/S丹麦1$39.9K电力控制板、变压器零件
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南16$36.4K金属加工机刀、可互换钻具
S Danmark丹麦2$5.9K离合器联轴器、功能机器零件
ROBOTIQ INC.加拿大2$2.7K功能机器零件、750W以下直流电机

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09工业机器人TERADYNE ROBOTICS A中国$20.2K
2026-01-20金属永磁体IXTUR OY芬兰$1.5K
2026-01-20工业机器人UNIVERSAL ROBOTS A/S中国$40.6K
2025-08-14工业机器人UNIVERSAL ROBOTS A/S DANMARK丹麦$37.5K
2025-07-28金属永磁体IXTUR OY芬兰$1.5K
2025-07-14功能机器零件UNIVERSAL ROBOTS A/S DANMARK丹麦$5.9K
2025-06-30静止变流器S DANMARK菲律宾$575
2025-06-23带接头绝缘电线S DANMARK丹麦$205
2025-06-04工业机器人GUANGDONG BORUNTE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2025-03-31已录制光碟ROBOTIQ INC加拿大$685

出口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13750W以下交流电机YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD越南$555
2026-04-13750W以下交流电机YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD越南$555
2026-04-12750W以下交流电机YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD越南$555
2026-04-12电力控制板YANAGAWA SEIKO VIETNAM CO LTD越南$938
2026-04-061000伏以下电路保护器JW TECH CO LTD泰国$674
2026-04-061000伏以下电路保护器JW TECH CO LTD泰国$1.2K
2026-04-061000伏以下电路保护器JW TECH CO LTD泰国$231
2026-04-061000伏以下电路保护器JW TECH CO LTD泰国$4.8K
2026-04-061000伏以下电路保护器JW TECH CO LTD泰国$599
2026-04-061000伏以下电路保护器JW TECH CO LTD泰国$727

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Industry Electric Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →