SMART WAY LOGISTIC VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 女式非棉针织套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHONG THàNH PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$739
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317609986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65F7SV5 |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | Số 9 Phan Kế Bính, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHONG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | SMART WAY LOGISTIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84898583979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $739 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI PAISHANG TECHNOLOGY CO LTD | 新加坡 | 1 | $605 | 其他纺织制品 |
| A2E SHIP PTE LTD | 新加坡 | 1 | $134 | 棉质连衣裙、棉针织男装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他纺织制品 | HEBEI PAISHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $605 |
| 2024-03-20 | 其他纺织裙 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $4 |
| 2024-03-20 | 女式非棉针织套装 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2024-03-20 | 非棉针织背心 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $15 |
| 2024-03-20 | 其他纺织连衣裙 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $98 |
| 2024-03-20 | 女式非棉针织套装 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $7 |