3B Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT 3B
6
进口笔数
0
出口笔数
$154.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109678185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM1693S |
| 成立日期 | 2021-06-22 |
| 联系地址 | Xóm Mới, thôn Kính Nỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT 3B |
| 企业英文名称 | 3B TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới, thôn Kính Nỗ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84868240283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842620 | 塔式起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $154.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.8K | 塔式起重机、升降机 |
| Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.5K | 升降机、纺织物处理机 |
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-12 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-12 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-12 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁结构体 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-12 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-06-18 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2024-12-16 | 升降机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-11-09 | 升降机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |