Truong Long Phat International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 209 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TRườNG LONG PHáT
11
进口笔数
209
出口笔数
$351.8K
进口金额
$13.69M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2024-12-27
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108092045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1SNDS9 |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Số 2A, ngõ 79/40/14 Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG LONG PHAT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Detech Tower 2, Số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84866353866 |
| 邮箱 | Info@truonglongphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $127.3K |
| 韩国 | 2 | $116.8K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $92.2K |
| 中国 | 4 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $11.81M |
| 越南 | 14 | $932.3K |
| 美国 | 7 | $259.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $127.3K | 鲜榴莲 |
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 2 | $116.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $92.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Chaozhou Chaoan Dengtang Jinyouyuan Sanitary Ware Manufactory | 中国 | 1 | $15.5K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Shanghai Cihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Wenzhou Lianhai Bag Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 其他塑纺箱盒、纸质文具 |
| 3e9b45c9890af6fb41617840cdbd81f0 | 1 | $15 | ||
| Mr. Leo | 美国 | 1 | $3 | 塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 171 | $11.43M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $932.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hongxing Agricultural Products Supply Chain Management (Hunan) Co., Ltd. | 12 | $681.8K | 鲜榴莲 | |
| Guangxi Lin Gang International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $384.3K | 未锻轧铝合金、鲜榴莲 |
| TLP PACKAGING LLC | 美国 | 7 | $259.6K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Tianfu Supply Chain Co., Ltd. | 1 | $1.1K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $28.8K |
| 2025-11-17 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $22.3K |
| 2025-08-07 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $88.0K |
| 2025-07-30 | 其他塑纺箱盒 | POSITIVE PROMOTIONS | 中国 | $10 |
| 2025-07-30 | 其他塑纺箱盒 | POSITIVE PROMOTIONS | 中国 | $5 |
| 2025-07-29 | 塑料/纺织手提包 | MR LEO | 越南 | $3 |
| 2025-07-15 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $69.8K |
| 2024-05-31 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $58.7K |
| 2024-05-17 | 鲜榴莲 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $68.6K |
| 2024-04-09 | 其他塑纺箱盒 | SHANGHAI CIHUI TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-12-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2024-12-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2024-12-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-12-24 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $69.1K |
| 2024-12-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-12-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-12-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-12-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2024-12-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $43.0K |