An Quick International Export Trading & Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI Và VậN CHUYểN QUốC Tế AN QUICK
19
进口笔数
0
出口笔数
$96.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110296039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4WNR4G |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 178 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI VÀ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ AN QUICK |
| 企业英文名称 | AN QUICK INTERNATIONAL TRANSPORTATION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 178 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển |
| 电话 | +84366020630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846596 | 木工机床 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $96.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $78.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Xingtai Xinfangda Seals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 非数控金属冲孔机、其他机器刀具 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.1K | 其他风扇、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 土方机械零件 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-10 | 木材锯床 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $956 |
| 2026-04-10 | 木材锯床 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $956 |
| 2026-04-10 | 土方机械零件 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-24 | 木材锯床 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 木材锯床 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 数控刃磨机 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-02-08 | 木材锯床 | PINGXIANG CHENGJIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $390 |