SOUCY CO.,LTD(VIETNAM)

越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

0
进口笔数
276
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
最近进口
2026-08-06
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0316846222
企查查编码QVNAS51FEQ
成立日期2021-05-10
联系地址Căn A02.17, Tầng 02 (Lầu 1), Tháp A, 179 Võ Nguyên Giáp, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOUCY (VIỆT NAM)
企业英文名称SOUCY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84909986920
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本57.8675亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
870810车辆保险杠及零件
732690其他钢铁制品
870829车身零件
870899其他车辆零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国276$0

近期贸易明细

出口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-06车身零件KAWASAKI MOTORS USA PS DIV HEB美国$0
2026-08-06车辆保险杠及零件KAWASAKI MOTORS USA PS DIV ALI美国$0
2026-07-30其他车辆零件KAWASAKI MOTORS MANUFACTURING美国$0
2026-07-28车辆保险杠及零件KAWASAKI MOTORS USA PS DIV HEB美国$0
2026-07-28车辆保险杠及零件KAWASAKI MOTORS USA PS DIV HEB美国$0
2026-07-25车身零件KAWASAKI MOTORS USA PS DIV HEB美国$0
2026-07-08其他钢铁制品Canada Motor Import美国$0
2026-06-24其他钢铁制品CANADA MOTOR IMPORT INC美国$0
2026-06-12其他钢铁制品KimPex Inc.美国$0
2026-06-12其他钢铁制品KimPex Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

SOUCY CO.,LTD(VIETNAM) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →