ILAB Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ILAB

55
进口笔数
4
出口笔数
$99.1K
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-21
最近出口
28
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $325 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $471 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $518 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $522 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-06进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 4 笔出口 $533 · 1 笔2025-10进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $325 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $471 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $518 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $522 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-06进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 4 笔出口 $533 · 1 笔2025-10进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315389220
企查查编码QVNWTT0JR4
成立日期2018-11-14
联系地址Số 18 Đường số 2, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ILAB
企业英文名称ILAB COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 Đường số 2, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02866525193
邮箱info@ilabvn.com
官网ilabvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902480非金属测试机
902610液体流量计
902519非液体温度计
902789分析仪器
903190测量仪器零件
901600高精度天平
902920速度表转速表
848110减压阀
902410金属测试机

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
902730光学分光仪
902789分析仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$29.0K
英国5$22.3K
德国14$19.8K
美国2$10.8K
意大利7$5.5K
波兰4$4.5K
越南1$2.9K
韩国1$2.4K
中国台湾4$1.4K
印度1$600

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$5.5K
纳米比亚1$533

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PCE Instruments UK Ltd.英国19$22.8K其他测量仪器、分析仪器
The Testometric Co., Ltd.英国1$21.2K非金属测试机、材料测试机零件
Koehler Instrument Co., Inc.美国2$10.8K分析仪器、切片机零件
Testex Instrument Ltd.中国1$7.5K非金属测试机、其他测量仪器
Biuged Instruments Co., Ltd.中国1$5.8K其他测量仪器、分析仪器
BEL Engineering S.r.l.意大利5$4.7K高精度天平、复式光学显微镜
POL EKO波兰2$4.1K其他电炉、温控处理设备
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国1$3.6K非金属测试机、其他测量仪器
Spectron GCS Singapore Pte. Ltd.新加坡3$2.9K减压阀、自动控制仪器
BioBase Meihua Trading Co., Ltd.中国2$945温控处理设备、分析仪器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南1$2.4K帽子配件、非玻璃化转印纸
Metkraft Liability Limited Company越南1$1.7K热轧钢扁平材、其他电气开关
Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K环氧树脂、其他醚醇衍生物
Ministry of Gender Equality and Child Welfare纳米比亚1$533其他诊断试剂、单张印刷品

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23工业干燥机Biuged Instruments Co., Ltd.中国$2.9K
2026-04-23工业干燥机Biuged Instruments Co., Ltd.中国$2.9K
2026-03-23其他测量仪器PCE Instruments UK Ltd.中国$181
2026-03-23速度表转速表PCE Instruments UK Ltd.中国$102
2026-03-23分析仪器PCE Instruments UK Ltd.中国台湾$119
2026-03-23测量仪器零件PCE Instruments UK Ltd.德国$38
2026-03-23速度表转速表PCE Instruments UK Ltd.德国$37
2026-03-23光学分光仪PCE Instruments UK Ltd.中国台湾$203
2026-03-23非液体温度计PCE Instruments UK Ltd.中国$88
2026-03-23非金属测试机PCE Instruments UK Ltd.中国$88

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-21其他诊断试剂MINISTRY OF GENDER EQUALITY & CHILD WELFARE纳米比亚$533
2025-07-15其他测量仪器Metkraft Liability Limited Company越南$1.7K
2025-05-29光学分光仪Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2025-04-18分析仪器Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

ILAB Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →