ILAB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ILAB
55
进口笔数
4
出口笔数
$99.1K
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-21
最近出口
28
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315389220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTT0JR4 |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | Số 18 Đường số 2, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILAB |
| 企业英文名称 | ILAB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường số 2, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02866525193 |
| 邮箱 | info@ilabvn.com |
| 官网 | ilabvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $29.0K |
| 英国 | 5 | $22.3K |
| 德国 | 14 | $19.8K |
| 美国 | 2 | $10.8K |
| 意大利 | 7 | $5.5K |
| 波兰 | 4 | $4.5K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 4 | $1.4K |
| 印度 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.5K |
| 纳米比亚 | 1 | $533 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCE Instruments UK Ltd. | 英国 | 19 | $22.8K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| The Testometric Co., Ltd. | 英国 | 1 | $21.2K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Koehler Instrument Co., Inc. | 美国 | 2 | $10.8K | 分析仪器、切片机零件 |
| Testex Instrument Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| BEL Engineering S.r.l. | 意大利 | 5 | $4.7K | 高精度天平、复式光学显微镜 |
| POL EKO | 波兰 | 2 | $4.1K | 其他电炉、温控处理设备 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Spectron GCS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.9K | 减压阀、自动控制仪器 |
| BioBase Meihua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $945 | 温控处理设备、分析仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 1 | $1.7K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| Ministry of Gender Equality and Child Welfare | 纳米比亚 | 1 | $533 | 其他诊断试剂、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 工业干燥机 | Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | PCE Instruments UK Ltd. | 中国 | $181 |
| 2026-03-23 | 速度表转速表 | PCE Instruments UK Ltd. | 中国 | $102 |
| 2026-03-23 | 分析仪器 | PCE Instruments UK Ltd. | 中国台湾 | $119 |
| 2026-03-23 | 测量仪器零件 | PCE Instruments UK Ltd. | 德国 | $38 |
| 2026-03-23 | 速度表转速表 | PCE Instruments UK Ltd. | 德国 | $37 |
| 2026-03-23 | 光学分光仪 | PCE Instruments UK Ltd. | 中国台湾 | $203 |
| 2026-03-23 | 非液体温度计 | PCE Instruments UK Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-03-23 | 非金属测试机 | PCE Instruments UK Ltd. | 中国 | $88 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-21 | 其他诊断试剂 | MINISTRY OF GENDER EQUALITY & CHILD WELFARE | 纳米比亚 | $533 |
| 2025-07-15 | 其他测量仪器 | Metkraft Liability Limited Company | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-29 | 光学分光仪 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-04-18 | 分析仪器 | Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |